Verasity Giá

Giá Verasity của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VRA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002608
$0.00002608
HK$0.0002
0.00002294
binance

Binance

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
okx

OKX

$0.00002611
$0.00002611
HK$0.0002
0.00002297
bybit

Bybit

$0.00002606
$0.00002606
HK$0.0002
0.00002292
digifinex

DigiFinex

$0.00002605
$0.00002605
HK$0.0002
0.00002292
bitrue

Bitrue

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
bingx

BingX

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
bitget

Bitget

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
deepcoin

Deepcoin

$0.00002603
$0.00002603
HK$0.0002
0.00002290
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002604
$0.00002604
HK$0.0002
0.00002291
bitmart

BitMart

$0.00002604
$0.00002604
HK$0.0002
0.00002291
cointiger

CoinTiger

$0.00002606
$0.00002606
HK$0.0002
0.00002292
whitebit

WhiteBIT

$0.00002612
$0.00002612
HK$0.0002
0.00002298
lbank

LBank

$0.00002604
$0.00002604
HK$0.0002
0.00002291
btse

BTSE

$0.00002611
$0.00002611
HK$0.0002
0.00002297
gate-io

Gate.io

$0.00002612
$0.00002612
HK$0.0002
0.00002298
htx

HTX

$0.00002603
$0.00002603
HK$0.0002
0.00002290
xt

XT.COM

$0.00002612
$0.00002612
HK$0.0002
0.00002298
upbit

Upbit

$0.00002609
$0.00002609
HK$0.0002
0.00002295
kucoin

KuCoin

$0.00002609
$0.00002609
HK$0.0002
0.00002295
mexc

MEXC

$0.00002603
$0.00002603
HK$0.0002
0.00002290
indoex

IndoEx

$0.00002605
$0.00002605
HK$0.0002
0.00002292
phemex

Phemex

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002604
$0.00002604
HK$0.0002
0.00002291
bitforex

BitForex

$0.00002606
$0.00002606
HK$0.0002
0.00002292
latoken

LATOKEN

$0.00002612
$0.00002612
HK$0.0002
0.00002298
bibox

Bibox

$0.00002606
$0.00002606
HK$0.0002
0.00002292
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002609
$0.00002609
HK$0.0002
0.00002295
bithumb

Bithumb

$0.00002603
$0.00002603
HK$0.0002
0.00002290
poloniex

Poloniex

$0.00002609
$0.00002609
HK$0.0002
0.00002295
kraken

Kraken

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
p2b

P2B

$0.00002607
$0.00002607
HK$0.0002
0.00002293
dydx

dYdX

$0.00002608
$0.00002608
HK$0.0002
0.00002294
citex

CITEX

$0.0000261
$0.0000261
HK$0.0002
0.00002296
bitmex

BitMEX

$0.00002604
$0.00002604
HK$0.0002
0.00002291
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002611
$0.00002611
HK$0.0002
0.00002297
stormgain

StormGain

$0.00002605
$0.00002605
HK$0.0002
0.00002292
coinsbit

Coinsbit

$0.00002606
$0.00002606
HK$0.0002
0.00002292
tidex

Tidex

$0.00002604
$0.00002604
HK$0.0002
0.00002291
bitfinex

Bitfinex

$0.00002612
$0.00002612
HK$0.0002
0.00002298
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002608
$0.00002608
HK$0.0002
0.00002294

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VRA sang USD là 1 VRA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002603 Verasity. Vốn hóa thị trường là $687,998. Trong tuần qua, Verasity đã giảm 140.01%, đạt mức cao nhất là $0.00001085 và mức thấp là $0.00000738. Trong tháng qua, Verasity đã giảm 58.13%, đạt mức cao nhất là $0.00001646 và mức thấp là $0.00000705. Trong năm qua, Verasity đã giảm -97.97%, với mức cao nhất là $0.0017 và thấp nhất là $0.00000705. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VRA đã được giao dịch trên 304 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.