Tokoin Giá

Giá Tokoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOKO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
binance

Binance

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
okx

OKX

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bybit

Bybit

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
digifinex

DigiFinex

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bitrue

Bitrue

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bingx

BingX

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bitget

Bitget

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
deepcoin

Deepcoin

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bitmart

BitMart

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
cointiger

CoinTiger

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
whitebit

WhiteBIT

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
lbank

LBank

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
btse

BTSE

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
gate-io

Gate.io

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
htx

HTX

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
xt

XT.COM

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
upbit

Upbit

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
kucoin

KuCoin

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
mexc

MEXC

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
indoex

IndoEx

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
phemex

Phemex

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bitforex

BitForex

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
latoken

LATOKEN

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bibox

Bibox

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bithumb

Bithumb

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
poloniex

Poloniex

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
kraken

Kraken

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
p2b

P2B

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
dydx

dYdX

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
citex

CITEX

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bitmex

BitMEX

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
stormgain

StormGain

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
coinsbit

Coinsbit

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
tidex

Tidex

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
bitfinex

Bitfinex

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005771
$0.00005771
HK$0.0005
0.00004929

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOKO sang USD là 1 TOKO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005771 Tokoin. Vốn hóa thị trường là $107,980. Trong tuần qua, Tokoin đã tăng -4.62%, với mức cao nhất là $0.00006593 và mức thấp nhất là $0.00005771. Trong tháng qua, Tokoin đã tăng -8.09%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00005737. Trong năm qua, Tokoin đã tăng thêm -80.46%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.00005731. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOKO đã được giao dịch trên 20 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.