Stellar Giá

Giá Stellar của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XLM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
binance

Binance

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
okx

OKX

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
bybit

Bybit

$0.166154
$0.166154
HK$1.3012
0.1409
digifinex

DigiFinex

$0.166145
$0.166145
HK$1.3012
0.1409
bitrue

Bitrue

$0.166148
$0.166148
HK$1.3012
0.1409
bingx

BingX

$0.166147
$0.166147
HK$1.3012
0.1409
bitget

Bitget

$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
deepcoin

Deepcoin

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.166152
$0.166152
HK$1.3012
0.1409
bitmart

BitMart

$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
cointiger

CoinTiger

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
whitebit

WhiteBIT

$0.166152
$0.166152
HK$1.3012
0.1409
lbank

LBank

$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
btse

BTSE

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
gate-io

Gate.io

$0.166153
$0.166153
HK$1.3012
0.1409
htx

HTX

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
xt

XT.COM

$0.166146
$0.166146
HK$1.3012
0.1409
upbit

Upbit

$0.166152
$0.166152
HK$1.3012
0.1409
kucoin

KuCoin

$0.166152
$0.166152
HK$1.3012
0.1409
mexc

MEXC

$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
indoex

IndoEx

$0.166147
$0.166147
HK$1.3012
0.1409
phemex

Phemex

$0.166145
$0.166145
HK$1.3012
0.1409
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.166154
$0.166154
HK$1.3012
0.1409
bitforex

BitForex

$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
latoken

LATOKEN

$0.166153
$0.166153
HK$1.3012
0.1409
bibox

Bibox

$0.166148
$0.166148
HK$1.3012
0.1409
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.16615
$0.16615
HK$1.3012
0.1409
bithumb

Bithumb

$0.166148
$0.166148
HK$1.3012
0.1409
poloniex

Poloniex

$0.166145
$0.166145
HK$1.3012
0.1409
kraken

Kraken

$0.166149
$0.166149
HK$1.3012
0.1409
p2b

P2B

$0.166146
$0.166146
HK$1.3012
0.1409
dydx

dYdX

$0.166153
$0.166153
HK$1.3012
0.1409
citex

CITEX

$0.166152
$0.166152
HK$1.3012
0.1409
bitmex

BitMEX

$0.166145
$0.166145
HK$1.3012
0.1409
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.166146
$0.166146
HK$1.3012
0.1409
stormgain

StormGain

$0.166153
$0.166153
HK$1.3012
0.1409
coinsbit

Coinsbit

$0.166151
$0.166151
HK$1.3012
0.1409
tidex

Tidex

$0.166154
$0.166154
HK$1.3012
0.1409
bitfinex

Bitfinex

$0.16615
$0.16615
HK$1.3012
0.1409
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.166153
$0.166153
HK$1.3012
0.1409

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XLM sang USD là 1 XLM tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.166145 Stellar. Vốn hóa thị trường là $5.385b. Trong tuần qua, Stellar đã tăng 2.96%, với mức cao nhất là $0.1614 và mức thấp nhất là $0.1578. Trong tháng qua, Stellar đã tăng 3.68%, với mức giá cao nhất là $0.1804 và thấp nhất là $0.1512. Trong năm qua, Stellar đã tăng thêm -41.27%, với mức cao nhất là $0.4771 và mức thấp nhất là $0.1484. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XLM đã được giao dịch trên 816 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.