MagicCraft Giá

Giá MagicCraft của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MCRT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
binance

Binance

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
okx

OKX

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bybit

Bybit

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
digifinex

DigiFinex

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bitrue

Bitrue

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bingx

BingX

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bitget

Bitget

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
deepcoin

Deepcoin

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bitmart

BitMart

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
cointiger

CoinTiger

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
whitebit

WhiteBIT

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
lbank

LBank

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
btse

BTSE

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
gate-io

Gate.io

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
htx

HTX

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
xt

XT.COM

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
upbit

Upbit

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
kucoin

KuCoin

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
mexc

MEXC

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
indoex

IndoEx

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
phemex

Phemex

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bitforex

BitForex

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
latoken

LATOKEN

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bibox

Bibox

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bithumb

Bithumb

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
poloniex

Poloniex

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
kraken

Kraken

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
p2b

P2B

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
dydx

dYdX

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
citex

CITEX

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bitmex

BitMEX

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
stormgain

StormGain

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
coinsbit

Coinsbit

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
tidex

Tidex

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
bitfinex

Bitfinex

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007689
$0.00007689
HK$0.0006
0.00006771

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MCRT sang USD là 1 MCRT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007689 MagicCraft. Vốn hóa thị trường là $387,676. Trong tuần qua, MagicCraft đã giảm 0.18%, đạt mức cao nhất là $0.00007716 và mức thấp là $0.00007646. Trong tháng qua, MagicCraft đã giảm -24.09%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00007646. Trong năm qua, MagicCraft đã giảm -83.77%, với mức cao nhất là $0.0005 và thấp nhất là $0.00007646. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MCRT đã được giao dịch trên 56 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.