MAPS Giá

Giá MAPS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MAPS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
binance

Binance

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
okx

OKX

$0.06052
$0.06052
HK$0.4744
0.0530
bybit

Bybit

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
digifinex

DigiFinex

$0.06045
$0.06045
HK$0.4739
0.0530
bitrue

Bitrue

$0.06046
$0.06046
HK$0.4740
0.0530
bingx

BingX

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
bitget

Bitget

$0.06046
$0.06046
HK$0.4740
0.0530
deepcoin

Deepcoin

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.06045
$0.06045
HK$0.4739
0.0530
bitmart

BitMart

$0.06043
$0.06043
HK$0.4737
0.0529
cointiger

CoinTiger

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
whitebit

WhiteBIT

$0.06045
$0.06045
HK$0.4739
0.0530
lbank

LBank

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
btse

BTSE

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
gate-io

Gate.io

$0.06043
$0.06043
HK$0.4737
0.0529
htx

HTX

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
xt

XT.COM

$0.06046
$0.06046
HK$0.4740
0.0530
upbit

Upbit

$0.06045
$0.06045
HK$0.4739
0.0530
kucoin

KuCoin

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
mexc

MEXC

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
indoex

IndoEx

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
phemex

Phemex

$0.06043
$0.06043
HK$0.4737
0.0529
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
bitforex

BitForex

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
latoken

LATOKEN

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
bibox

Bibox

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
bithumb

Bithumb

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
poloniex

Poloniex

$0.06045
$0.06045
HK$0.4739
0.0530
kraken

Kraken

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
p2b

P2B

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
dydx

dYdX

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
citex

CITEX

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
bitmex

BitMEX

$0.0605
$0.0605
HK$0.4743
0.0530
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06044
$0.06044
HK$0.4738
0.0529
stormgain

StormGain

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
coinsbit

Coinsbit

$0.06048
$0.06048
HK$0.4741
0.0530
tidex

Tidex

$0.06043
$0.06043
HK$0.4737
0.0529
bitfinex

Bitfinex

$0.06045
$0.06045
HK$0.4739
0.0530
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06046
$0.06046
HK$0.4740
0.0530

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MAPS sang USD là 1 MAPS tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06043 MAPS. Vốn hóa thị trường là $70,474. Trong tuần qua, MAPS đã tăng 3616.02%, với mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp nhất là $0.0015. Trong tháng qua, MAPS đã tăng 4611.80%, với mức giá cao nhất là $0.0016 và thấp nhất là $0.0013. Trong năm qua, MAPS đã tăng thêm 582.36%, với mức cao nhất là $0.0091 và mức thấp nhất là $0.0011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MAPS đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.