MAPS Giá

Giá MAPS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MAPS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
binance

Binance

$0.0605
$0.0605
HK$0.4736
0.0524
okx

OKX

$0.0605
$0.0605
HK$0.4734
0.0524
bybit

Bybit

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
digifinex

DigiFinex

$0.0605
$0.0605
HK$0.4736
0.0524
bitrue

Bitrue

$0.0605
$0.0605
HK$0.4734
0.0524
bingx

BingX

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
bitget

Bitget

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
deepcoin

Deepcoin

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
bitmart

BitMart

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
cointiger

CoinTiger

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
whitebit

WhiteBIT

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
lbank

LBank

$0.06044
$0.06044
HK$0.4730
0.0524
btse

BTSE

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
gate-io

Gate.io

$0.06044
$0.06044
HK$0.4730
0.0524
htx

HTX

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
xt

XT.COM

$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
upbit

Upbit

$0.06052
$0.06052
HK$0.4736
0.0524
kucoin

KuCoin

$0.06048
$0.06048
HK$0.4733
0.0524
mexc

MEXC

$0.0605
$0.0605
HK$0.4734
0.0524
indoex

IndoEx

$0.0605
$0.0605
HK$0.4735
0.0524
phemex

Phemex

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
bitforex

BitForex

$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
latoken

LATOKEN

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
bibox

Bibox

$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
bithumb

Bithumb

$0.06044
$0.06044
HK$0.4730
0.0524
poloniex

Poloniex

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
kraken

Kraken

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
p2b

P2B

$0.06052
$0.06052
HK$0.4736
0.0524
dydx

dYdX

$0.0605
$0.0605
HK$0.4736
0.0524
citex

CITEX

$0.06043
$0.06043
HK$0.4729
0.0523
bitmex

BitMEX

$0.0605
$0.0605
HK$0.4735
0.0524
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06046
$0.06046
HK$0.4732
0.0524
stormgain

StormGain

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524
coinsbit

Coinsbit

$0.0605
$0.0605
HK$0.4736
0.0524
tidex

Tidex

$0.0605
$0.0605
HK$0.4732
0.0524
bitfinex

Bitfinex

$0.06046
$0.06046
HK$0.4732
0.0524
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06045
$0.06045
HK$0.4731
0.0524

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MAPS sang USD là 1 MAPS tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06043 MAPS. Vốn hóa thị trường là $57,049. Trong tuần qua, MAPS đã giảm 4515.87%, đạt mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp là $0.0013. Trong tháng qua, MAPS đã giảm 4925.27%, đạt mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp là $0.0011. Trong năm qua, MAPS đã giảm 225.53%, với mức cao nhất là $0.0186 và thấp nhất là $0.0011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MAPS đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.