MOBOX Giá

Giá MOBOX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MBOX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
binance

Binance

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
okx

OKX

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bybit

Bybit

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
digifinex

DigiFinex

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bitrue

Bitrue

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bingx

BingX

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bitget

Bitget

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
deepcoin

Deepcoin

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bitmart

BitMart

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
cointiger

CoinTiger

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
whitebit

WhiteBIT

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
lbank

LBank

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
btse

BTSE

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
gate-io

Gate.io

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
htx

HTX

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
xt

XT.COM

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
upbit

Upbit

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
kucoin

KuCoin

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
mexc

MEXC

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
indoex

IndoEx

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
phemex

Phemex

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bitforex

BitForex

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
latoken

LATOKEN

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bibox

Bibox

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bithumb

Bithumb

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
poloniex

Poloniex

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
kraken

Kraken

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
p2b

P2B

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
dydx

dYdX

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
citex

CITEX

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bitmex

BitMEX

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
stormgain

StormGain

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
coinsbit

Coinsbit

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
tidex

Tidex

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
bitfinex

Bitfinex

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0111
$0.0111
HK$0.0867
0.0095

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MBOX sang USD là 1 MBOX tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0111 MOBOX. Vốn hóa thị trường là $6.085m. Trong tuần qua, MOBOX đã giảm -3.51%, đạt mức cao nhất là $0.0115 và mức thấp là $0.0111. Trong tháng qua, MOBOX đã giảm -15.02%, đạt mức cao nhất là $0.0132 và mức thấp là $0.0106. Trong năm qua, MOBOX đã giảm -81.24%, với mức cao nhất là $0.0746 và thấp nhất là $0.0106. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MBOX đã được giao dịch trên 221 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.