GameFi Giá

Giá GameFi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GAFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
binance

Binance

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
okx

OKX

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bybit

Bybit

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
digifinex

DigiFinex

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bitrue

Bitrue

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bingx

BingX

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bitget

Bitget

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
deepcoin

Deepcoin

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bitmart

BitMart

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
cointiger

CoinTiger

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
whitebit

WhiteBIT

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
lbank

LBank

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
btse

BTSE

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
gate-io

Gate.io

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
htx

HTX

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
xt

XT.COM

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
upbit

Upbit

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
kucoin

KuCoin

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
mexc

MEXC

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
indoex

IndoEx

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
phemex

Phemex

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bitforex

BitForex

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
latoken

LATOKEN

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bibox

Bibox

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bithumb

Bithumb

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
poloniex

Poloniex

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
kraken

Kraken

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
p2b

P2B

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
dydx

dYdX

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
citex

CITEX

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bitmex

BitMEX

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
stormgain

StormGain

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
coinsbit

Coinsbit

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
tidex

Tidex

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
bitfinex

Bitfinex

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2350
$0.2350
HK$1.8372
0.2031

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GAFI sang USD là 1 GAFI tương đương với $0.00011 và mỗi USD có giá trị là 0.2350 GameFi. Vốn hóa thị trường là $3.513m. Trong tuần qua, GameFi đã giảm -0.11%, đạt mức cao nhất là $0.2352 và mức thấp là $0.2306. Trong tháng qua, GameFi đã giảm 5.47%, đạt mức cao nhất là $0.2503 và mức thấp là $0.2161. Trong năm qua, GameFi đã giảm -84.42%, với mức cao nhất là $1.5076 và thấp nhất là $0.2100. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GAFI đã được giao dịch trên 34 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.