GameFi Giá

Giá GameFi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GAFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
binance

Binance

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
okx

OKX

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bybit

Bybit

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
digifinex

DigiFinex

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bitrue

Bitrue

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bingx

BingX

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bitget

Bitget

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
deepcoin

Deepcoin

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bitmart

BitMart

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
cointiger

CoinTiger

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
whitebit

WhiteBIT

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
lbank

LBank

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
btse

BTSE

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
gate-io

Gate.io

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
htx

HTX

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
xt

XT.COM

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
upbit

Upbit

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
kucoin

KuCoin

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
mexc

MEXC

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
indoex

IndoEx

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
phemex

Phemex

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bitforex

BitForex

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
latoken

LATOKEN

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bibox

Bibox

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bithumb

Bithumb

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
poloniex

Poloniex

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
kraken

Kraken

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
p2b

P2B

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
dydx

dYdX

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
citex

CITEX

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bitmex

BitMEX

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
stormgain

StormGain

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
coinsbit

Coinsbit

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
tidex

Tidex

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
bitfinex

Bitfinex

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1162
$0.1162
HK$0.9110
0.1024

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GAFI sang USD là 1 GAFI tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1162 GameFi. Vốn hóa thị trường là $1.737m. Trong tuần qua, GameFi đã giảm -10.65%, đạt mức cao nhất là $0.1548 và mức thấp là $0.1105. Trong tháng qua, GameFi đã giảm -55.30%, đạt mức cao nhất là $0.2707 và mức thấp là $0.1105. Trong năm qua, GameFi đã giảm -88.41%, với mức cao nhất là $1.4900 và thấp nhất là $0.1105. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GAFI đã được giao dịch trên 34 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.