Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.299
$0.299
HK$2.3427
0.2550
binance

Binance

$0.306
$0.306
HK$2.3976
0.2609
okx

OKX

$0.304
$0.304
HK$2.3819
0.2592
bybit

Bybit

$0.304
$0.304
HK$2.3819
0.2592
digifinex

DigiFinex

$0.299
$0.299
HK$2.3427
0.2550
bitrue

Bitrue

$0.305
$0.305
HK$2.3897
0.2601
bingx

BingX

$0.301
$0.301
HK$2.3584
0.2567
bitget

Bitget

$0.303
$0.303
HK$2.3741
0.2584
deepcoin

Deepcoin

$0.302
$0.302
HK$2.3662
0.2575
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.306
$0.306
HK$2.3976
0.2609
bitmart

BitMart

$0.3
$0.3
HK$2.3506
0.2558
cointiger

CoinTiger

$0.297
$0.297
HK$2.3271
0.2533
whitebit

WhiteBIT

$0.301
$0.301
HK$2.3584
0.2567
lbank

LBank

$0.302
$0.302
HK$2.3662
0.2575
btse

BTSE

$0.3
$0.3
HK$2.3506
0.2558
gate-io

Gate.io

$0.306
$0.306
HK$2.3976
0.2609
htx

HTX

$0.297
$0.297
HK$2.3271
0.2533
xt

XT.COM

$0.3
$0.3
HK$2.3506
0.2558
upbit

Upbit

$0.304
$0.304
HK$2.3819
0.2592
kucoin

KuCoin

$0.302
$0.302
HK$2.3662
0.2575
mexc

MEXC

$0.297
$0.297
HK$2.3271
0.2533
indoex

IndoEx

$0.301
$0.301
HK$2.3584
0.2567
phemex

Phemex

$0.302
$0.302
HK$2.3662
0.2575
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.297
$0.297
HK$2.3271
0.2533
bitforex

BitForex

$0.298
$0.298
HK$2.3349
0.2541
latoken

LATOKEN

$0.299
$0.299
HK$2.3427
0.2550
bibox

Bibox

$0.304
$0.304
HK$2.3819
0.2592
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.299
$0.299
HK$2.3427
0.2550
bithumb

Bithumb

$0.303
$0.303
HK$2.3741
0.2584
poloniex

Poloniex

$0.3
$0.3
HK$2.3506
0.2558
kraken

Kraken

$0.304
$0.304
HK$2.3819
0.2592
p2b

P2B

$0.299
$0.299
HK$2.3427
0.2550
dydx

dYdX

$0.304
$0.304
HK$2.3819
0.2592
citex

CITEX

$0.303
$0.303
HK$2.3741
0.2584
bitmex

BitMEX

$0.3
$0.3
HK$2.3506
0.2558
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.299
$0.299
HK$2.3427
0.2550
stormgain

StormGain

$0.303
$0.303
HK$2.3741
0.2584
coinsbit

Coinsbit

$0.297
$0.297
HK$2.3271
0.2533
tidex

Tidex

$0.306
$0.306
HK$2.3976
0.2609
bitfinex

Bitfinex

$0.297
$0.297
HK$2.3271
0.2533
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.302
$0.302
HK$2.3662
0.2575

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00013 và mỗi USD có giá trị là 0.297 Metal. Vốn hóa thị trường là $26.682m. Trong tuần qua, Metal đã giảm -0.16%, đạt mức cao nhất là $0.3038 và mức thấp là $0.2944. Trong tháng qua, Metal đã giảm 7.46%, đạt mức cao nhất là $0.3079 và mức thấp là $0.2730. Trong năm qua, Metal đã giảm -64.87%, với mức cao nhất là $0.9111 và thấp nhất là $0.2597. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.