Metal Giá

Giá Metal của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MTL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.331
$0.331
HK$2.5933
0.2856
binance

Binance

$0.324
$0.324
HK$2.5385
0.2796
okx

OKX

$0.333
$0.333
HK$2.6090
0.2874
bybit

Bybit

$0.326
$0.326
HK$2.5541
0.2813
digifinex

DigiFinex

$0.333
$0.333
HK$2.6090
0.2874
bitrue

Bitrue

$0.33
$0.33
HK$2.5855
0.2848
bingx

BingX

$0.328
$0.328
HK$2.5698
0.2831
bitget

Bitget

$0.333
$0.333
HK$2.6090
0.2874
deepcoin

Deepcoin

$0.333
$0.333
HK$2.6090
0.2874
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.33
$0.33
HK$2.5855
0.2848
bitmart

BitMart

$0.33
$0.33
HK$2.5855
0.2848
cointiger

CoinTiger

$0.327
$0.327
HK$2.5620
0.2822
whitebit

WhiteBIT

$0.324
$0.324
HK$2.5385
0.2796
lbank

LBank

$0.324
$0.324
HK$2.5385
0.2796
btse

BTSE

$0.329
$0.329
HK$2.5776
0.2839
gate-io

Gate.io

$0.328
$0.328
HK$2.5698
0.2831
htx

HTX

$0.332
$0.332
HK$2.6011
0.2865
xt

XT.COM

$0.332
$0.332
HK$2.6011
0.2865
upbit

Upbit

$0.327
$0.327
HK$2.5620
0.2822
kucoin

KuCoin

$0.324
$0.324
HK$2.5385
0.2796
mexc

MEXC

$0.328
$0.328
HK$2.5698
0.2831
indoex

IndoEx

$0.33
$0.33
HK$2.5855
0.2848
phemex

Phemex

$0.326
$0.326
HK$2.5541
0.2813
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.325
$0.325
HK$2.5463
0.2805
bitforex

BitForex

$0.333
$0.333
HK$2.6090
0.2874
latoken

LATOKEN

$0.325
$0.325
HK$2.5463
0.2805
bibox

Bibox

$0.324
$0.324
HK$2.5385
0.2796
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.326
$0.326
HK$2.5541
0.2813
bithumb

Bithumb

$0.328
$0.328
HK$2.5698
0.2831
poloniex

Poloniex

$0.332
$0.332
HK$2.6011
0.2865
kraken

Kraken

$0.326
$0.326
HK$2.5541
0.2813
p2b

P2B

$0.327
$0.327
HK$2.5620
0.2822
dydx

dYdX

$0.325
$0.325
HK$2.5463
0.2805
citex

CITEX

$0.327
$0.327
HK$2.5620
0.2822
bitmex

BitMEX

$0.326
$0.326
HK$2.5541
0.2813
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.329
$0.329
HK$2.5776
0.2839
stormgain

StormGain

$0.324
$0.324
HK$2.5385
0.2796
coinsbit

Coinsbit

$0.33
$0.33
HK$2.5855
0.2848
tidex

Tidex

$0.329
$0.329
HK$2.5776
0.2839
bitfinex

Bitfinex

$0.328
$0.328
HK$2.5698
0.2831
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.327
$0.327
HK$2.5620
0.2822

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MTL sang USD là 1 MTL tương đương với $0.00018 và mỗi USD có giá trị là 0.324 Metal. Vốn hóa thị trường là $23.118m. Trong tuần qua, Metal đã tăng 27.69%, với mức cao nhất là $0.2551 và mức thấp nhất là $0.2434. Trong tháng qua, Metal đã tăng 8.03%, với mức giá cao nhất là $0.3062 và thấp nhất là $0.2399. Trong năm qua, Metal đã tăng thêm -53.96%, với mức cao nhất là $0.8533 và mức thấp nhất là $0.2399. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MTL đã được giao dịch trên 150 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.