Nsure.Network Giá

Giá Nsure.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NSURE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00532
$0.00532
HK$0.0416
0.0045
binance

Binance

$0.00539
$0.00539
HK$0.0422
0.0046
okx

OKX

$0.00535
$0.00535
HK$0.0419
0.0045
bybit

Bybit

$0.00539
$0.00539
HK$0.0422
0.0046
digifinex

DigiFinex

$0.00539
$0.00539
HK$0.0422
0.0046
bitrue

Bitrue

$0.00541
$0.00541
HK$0.0423
0.0046
bingx

BingX

$0.00538
$0.00538
HK$0.0421
0.0046
bitget

Bitget

$0.00534
$0.00534
HK$0.0418
0.0045
deepcoin

Deepcoin

$0.00539
$0.00539
HK$0.0422
0.0046
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0054
$0.0054
HK$0.0422
0.0046
bitmart

BitMart

$0.00534
$0.00534
HK$0.0418
0.0045
cointiger

CoinTiger

$0.00535
$0.00535
HK$0.0419
0.0045
whitebit

WhiteBIT

$0.00541
$0.00541
HK$0.0423
0.0046
lbank

LBank

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045
btse

BTSE

$0.00535
$0.00535
HK$0.0419
0.0045
gate-io

Gate.io

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045
htx

HTX

$0.00541
$0.00541
HK$0.0423
0.0046
xt

XT.COM

$0.00534
$0.00534
HK$0.0418
0.0045
upbit

Upbit

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045
kucoin

KuCoin

$0.00532
$0.00532
HK$0.0416
0.0045
mexc

MEXC

$0.00532
$0.00532
HK$0.0416
0.0045
indoex

IndoEx

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045
phemex

Phemex

$0.00535
$0.00535
HK$0.0419
0.0045
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0054
$0.0054
HK$0.0422
0.0046
bitforex

BitForex

$0.00536
$0.00536
HK$0.0419
0.0045
latoken

LATOKEN

$0.00534
$0.00534
HK$0.0418
0.0045
bibox

Bibox

$0.00532
$0.00532
HK$0.0416
0.0045
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00541
$0.00541
HK$0.0423
0.0046
bithumb

Bithumb

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045
poloniex

Poloniex

$0.00538
$0.00538
HK$0.0421
0.0046
kraken

Kraken

$0.00536
$0.00536
HK$0.0419
0.0045
p2b

P2B

$0.0054
$0.0054
HK$0.0422
0.0046
dydx

dYdX

$0.00535
$0.00535
HK$0.0419
0.0045
citex

CITEX

$0.00539
$0.00539
HK$0.0422
0.0046
bitmex

BitMEX

$0.00541
$0.00541
HK$0.0423
0.0046
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00538
$0.00538
HK$0.0421
0.0046
stormgain

StormGain

$0.00537
$0.00537
HK$0.0420
0.0045
coinsbit

Coinsbit

$0.00539
$0.00539
HK$0.0422
0.0046
tidex

Tidex

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045
bitfinex

Bitfinex

$0.00534
$0.00534
HK$0.0418
0.0045
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00533
$0.00533
HK$0.0417
0.0045

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NSURE sang USD là 1 NSURE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00532 Nsure.Network. Vốn hóa thị trường là $5,215. Trong tuần qua, Nsure.Network đã giảm 448.54%, đạt mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp là $0.0009. Trong tháng qua, Nsure.Network đã giảm 329.64%, đạt mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp là $0.0009. Trong năm qua, Nsure.Network đã giảm 239.13%, với mức cao nhất là $0.0021 và thấp nhất là $0.0009. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NSURE đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.