Metadium Giá

Metadium Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá META hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
binance

Binance

$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
okx

OKX

$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
bybit

Bybit

$0.013899
$0.013899
HK$0.1088
0.0130
digifinex

DigiFinex

$0.013905
$0.013905
HK$0.1089
0.0130
bitrue

Bitrue

$0.013904
$0.013904
HK$0.1089
0.0130
bingx

BingX

$0.013901
$0.013901
HK$0.1088
0.0130
bitget

Bitget

$0.013903
$0.013903
HK$0.1089
0.0130
deepcoin

Deepcoin

$0.013905
$0.013905
HK$0.1089
0.0130
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
bitmart

BitMart

$0.013899
$0.013899
HK$0.1088
0.0130
cointiger

CoinTiger

$0.013908
$0.013908
HK$0.1089
0.0130
whitebit

WhiteBIT

$0.013901
$0.013901
HK$0.1088
0.0130
lbank

LBank

$0.013904
$0.013904
HK$0.1089
0.0130
btse

BTSE

$0.013903
$0.013903
HK$0.1089
0.0130
gate-io

Gate.io

$0.013904
$0.013904
HK$0.1089
0.0130
htx

HTX

$0.013903
$0.013903
HK$0.1089
0.0130
xt

XT.COM

$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
upbit

Upbit

$0.013904
$0.013904
HK$0.1089
0.0130
kucoin

KuCoin

$0.0139
$0.0139
HK$0.1088
0.0130
mexc

MEXC

$0.013907
$0.013907
HK$0.1089
0.0130
indoex

IndoEx

$0.013899
$0.013899
HK$0.1088
0.0130
phemex

Phemex

$0.013906
$0.013906
HK$0.1089
0.0130
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.013905
$0.013905
HK$0.1089
0.0130
bitforex

BitForex

$0.013906
$0.013906
HK$0.1089
0.0130
latoken

LATOKEN

$0.013905
$0.013905
HK$0.1089
0.0130
bibox

Bibox

$0.013906
$0.013906
HK$0.1089
0.0130
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
bithumb

Bithumb

$0.013908
$0.013908
HK$0.1089
0.0130
poloniex

Poloniex

$0.013903
$0.013903
HK$0.1089
0.0130
kraken

Kraken

$0.013901
$0.013901
HK$0.1088
0.0130
p2b

P2B

$0.013901
$0.013901
HK$0.1088
0.0130
dydx

dYdX

$0.013901
$0.013901
HK$0.1088
0.0130
citex

CITEX

$0.013901
$0.013901
HK$0.1088
0.0130
bitmex

BitMEX

$0.013906
$0.013906
HK$0.1089
0.0130
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.013902
$0.013902
HK$0.1088
0.0130
stormgain

StormGain

$0.013905
$0.013905
HK$0.1089
0.0130
coinsbit

Coinsbit

$0.013907
$0.013907
HK$0.1089
0.0130
tidex

Tidex

$0.013903
$0.013903
HK$0.1089
0.0130
bitfinex

Bitfinex

$0.013899
$0.013899
HK$0.1088
0.0130
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.013904
$0.013904
HK$0.1089
0.0130

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của META sang USD là 1 META tương đương với $0.00000350 và mỗi USD có giá trị là 0.013899 Metadium. Vốn hóa thị trường là $41.146m. Trong tuần qua, Metadium đã giảm -55.95%, đạt mức cao nhất là $0.0316 và mức thấp là $0.0230. Trong tháng qua, Metadium đã giảm -65.02%, đạt mức cao nhất là $0.0402 và mức thấp là $0.0230. Trong năm qua, Metadium đã giảm -39.96%, với mức cao nhất là $0.0592 và thấp nhất là $0.0203. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion META đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.