Hot Cross Giá

Giá Hot Cross của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HOTCROSS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
binance

Binance

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
okx

OKX

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bybit

Bybit

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
digifinex

DigiFinex

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bitrue

Bitrue

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bingx

BingX

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bitget

Bitget

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
deepcoin

Deepcoin

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bitmart

BitMart

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
cointiger

CoinTiger

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
whitebit

WhiteBIT

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
lbank

LBank

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
btse

BTSE

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
gate-io

Gate.io

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
htx

HTX

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
xt

XT.COM

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
upbit

Upbit

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
kucoin

KuCoin

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
mexc

MEXC

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
indoex

IndoEx

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
phemex

Phemex

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bitforex

BitForex

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
latoken

LATOKEN

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bibox

Bibox

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bithumb

Bithumb

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
poloniex

Poloniex

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
kraken

Kraken

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
p2b

P2B

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
dydx

dYdX

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
citex

CITEX

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bitmex

BitMEX

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
stormgain

StormGain

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
coinsbit

Coinsbit

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
tidex

Tidex

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
bitfinex

Bitfinex

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004667
$0.00004667
HK$0.0004
0.00004010

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HOTCROSS sang USD là 1 HOTCROSS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004667 Hot Cross. Vốn hóa thị trường là $5,309. Trong tuần qua, Hot Cross đã tăng 5.31%, với mức cao nhất là $0.00004939 và mức thấp nhất là $0.00004432. Trong tháng qua, Hot Cross đã tăng 7.55%, với mức giá cao nhất là $0.00004939 và thấp nhất là $0.00003994. Trong năm qua, Hot Cross đã tăng thêm -99.40%, với mức cao nhất là $0.0078 và mức thấp nhất là $0.00003454. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HOTCROSS đã được giao dịch trên 67 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.