TERA Giá

Giá TERA của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
binance

Binance

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
okx

OKX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bybit

Bybit

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
digifinex

DigiFinex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bitrue

Bitrue

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bingx

BingX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bitget

Bitget

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
deepcoin

Deepcoin

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bitmart

BitMart

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
cointiger

CoinTiger

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
whitebit

WhiteBIT

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
lbank

LBank

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
btse

BTSE

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
gate-io

Gate.io

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
htx

HTX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
xt

XT.COM

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
upbit

Upbit

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
kucoin

KuCoin

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
mexc

MEXC

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
indoex

IndoEx

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
phemex

Phemex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bitforex

BitForex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
latoken

LATOKEN

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bibox

Bibox

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bithumb

Bithumb

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
poloniex

Poloniex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
kraken

Kraken

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
p2b

P2B

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
dydx

dYdX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
citex

CITEX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bitmex

BitMEX

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
stormgain

StormGain

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
coinsbit

Coinsbit

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
tidex

Tidex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
bitfinex

Bitfinex

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000899
$0.00000899
HK$0.00007050
0.00000790

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TERA sang USD là 1 TERA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000899 TERA. Vốn hóa thị trường là $8,991. Trong tuần qua, TERA đã giảm -0.06%, đạt mức cao nhất là $0.00000900 và mức thấp là $0.00000899. Trong tháng qua, TERA đã giảm -0.06%, đạt mức cao nhất là $0.00000900 và mức thấp là $0.00000899. Trong năm qua, TERA đã giảm -55.05%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000899. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined TERA đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.