Boba Network Giá

Giá Boba Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BOBA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5316
$0.5316
HK$4.1678
0.4656
binance

Binance

$0.5308
$0.5308
HK$4.1615
0.4649
okx

OKX

$0.5311
$0.5311
HK$4.1639
0.4652
bybit

Bybit

$0.5317
$0.5317
HK$4.1686
0.4657
digifinex

DigiFinex

$0.5316
$0.5316
HK$4.1678
0.4656
bitrue

Bitrue

$0.5309
$0.5309
HK$4.1623
0.4650
bingx

BingX

$0.5308
$0.5308
HK$4.1615
0.4649
bitget

Bitget

$0.5314
$0.5314
HK$4.1662
0.4654
deepcoin

Deepcoin

$0.5317
$0.5317
HK$4.1686
0.4657
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.531
$0.531
HK$4.1631
0.4651
bitmart

BitMart

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
cointiger

CoinTiger

$0.5312
$0.5312
HK$4.1646
0.4653
whitebit

WhiteBIT

$0.5316
$0.5316
HK$4.1678
0.4656
lbank

LBank

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
btse

BTSE

$0.5308
$0.5308
HK$4.1615
0.4649
gate-io

Gate.io

$0.5313
$0.5313
HK$4.1654
0.4653
htx

HTX

$0.531
$0.531
HK$4.1631
0.4651
xt

XT.COM

$0.5309
$0.5309
HK$4.1623
0.4650
upbit

Upbit

$0.5309
$0.5309
HK$4.1623
0.4650
kucoin

KuCoin

$0.5316
$0.5316
HK$4.1678
0.4656
mexc

MEXC

$0.5312
$0.5312
HK$4.1646
0.4653
indoex

IndoEx

$0.5316
$0.5316
HK$4.1678
0.4656
phemex

Phemex

$0.5313
$0.5313
HK$4.1654
0.4653
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5311
$0.5311
HK$4.1639
0.4652
bitforex

BitForex

$0.5311
$0.5311
HK$4.1639
0.4652
latoken

LATOKEN

$0.5312
$0.5312
HK$4.1646
0.4653
bibox

Bibox

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
bithumb

Bithumb

$0.5314
$0.5314
HK$4.1662
0.4654
poloniex

Poloniex

$0.5311
$0.5311
HK$4.1639
0.4652
kraken

Kraken

$0.5312
$0.5312
HK$4.1646
0.4653
p2b

P2B

$0.5308
$0.5308
HK$4.1615
0.4649
dydx

dYdX

$0.5309
$0.5309
HK$4.1623
0.4650
citex

CITEX

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
bitmex

BitMEX

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5308
$0.5308
HK$4.1615
0.4649
stormgain

StormGain

$0.5314
$0.5314
HK$4.1662
0.4654
coinsbit

Coinsbit

$0.5317
$0.5317
HK$4.1686
0.4657
tidex

Tidex

$0.5315
$0.5315
HK$4.1670
0.4655
bitfinex

Bitfinex

$0.5308
$0.5308
HK$4.1615
0.4649
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5311
$0.5311
HK$4.1639
0.4652

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BOBA sang USD là 1 BOBA tương đương với $0.00031 và mỗi USD có giá trị là 0.5308 Boba Network. Vốn hóa thị trường là $11.473m. Trong tuần qua, Boba Network đã tăng 2183.61%, với mức cao nhất là $0.0272 và mức thấp nhất là $0.0219. Trong tháng qua, Boba Network đã tăng 2046.94%, với mức giá cao nhất là $0.0311 và thấp nhất là $0.0219. Trong năm qua, Boba Network đã tăng thêm 600.51%, với mức cao nhất là $0.1105 và mức thấp nhất là $0.0185. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BOBA đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.