Boba Network Giá

Giá Boba Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BOBA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5312
$0.5312
HK$4.1648
0.4656
binance

Binance

$0.5309
$0.5309
HK$4.1624
0.4653
okx

OKX

$0.5316
$0.5316
HK$4.1679
0.4659
bybit

Bybit

$0.5314
$0.5314
HK$4.1663
0.4658
digifinex

DigiFinex

$0.5312
$0.5312
HK$4.1648
0.4656
bitrue

Bitrue

$0.5314
$0.5314
HK$4.1663
0.4658
bingx

BingX

$0.5314
$0.5314
HK$4.1663
0.4658
bitget

Bitget

$0.5313
$0.5313
HK$4.1655
0.4657
deepcoin

Deepcoin

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5308
$0.5308
HK$4.1616
0.4652
bitmart

BitMart

$0.5311
$0.5311
HK$4.1640
0.4655
cointiger

CoinTiger

$0.5314
$0.5314
HK$4.1663
0.4658
whitebit

WhiteBIT

$0.5312
$0.5312
HK$4.1648
0.4656
lbank

LBank

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
btse

BTSE

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
gate-io

Gate.io

$0.5311
$0.5311
HK$4.1640
0.4655
htx

HTX

$0.531
$0.531
HK$4.1632
0.4654
xt

XT.COM

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
upbit

Upbit

$0.5316
$0.5316
HK$4.1679
0.4659
kucoin

KuCoin

$0.5315
$0.5315
HK$4.1671
0.4658
mexc

MEXC

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
indoex

IndoEx

$0.5308
$0.5308
HK$4.1616
0.4652
phemex

Phemex

$0.5311
$0.5311
HK$4.1640
0.4655
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.531
$0.531
HK$4.1632
0.4654
bitforex

BitForex

$0.5309
$0.5309
HK$4.1624
0.4653
latoken

LATOKEN

$0.531
$0.531
HK$4.1632
0.4654
bibox

Bibox

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5312
$0.5312
HK$4.1648
0.4656
bithumb

Bithumb

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
poloniex

Poloniex

$0.5309
$0.5309
HK$4.1624
0.4653
kraken

Kraken

$0.5308
$0.5308
HK$4.1616
0.4652
p2b

P2B

$0.5311
$0.5311
HK$4.1640
0.4655
dydx

dYdX

$0.5312
$0.5312
HK$4.1648
0.4656
citex

CITEX

$0.5317
$0.5317
HK$4.1687
0.4660
bitmex

BitMEX

$0.5315
$0.5315
HK$4.1671
0.4658
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5312
$0.5312
HK$4.1648
0.4656
stormgain

StormGain

$0.5314
$0.5314
HK$4.1663
0.4658
coinsbit

Coinsbit

$0.531
$0.531
HK$4.1632
0.4654
tidex

Tidex

$0.5309
$0.5309
HK$4.1624
0.4653
bitfinex

Bitfinex

$0.5316
$0.5316
HK$4.1679
0.4659
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5313
$0.5313
HK$4.1655
0.4657

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BOBA sang USD là 1 BOBA tương đương với $0.00032 và mỗi USD có giá trị là 0.5308 Boba Network. Vốn hóa thị trường là $11.473m. Trong tuần qua, Boba Network đã tăng 2183.61%, với mức cao nhất là $0.0272 và mức thấp nhất là $0.0219. Trong tháng qua, Boba Network đã tăng 2046.94%, với mức giá cao nhất là $0.0311 và thấp nhất là $0.0219. Trong năm qua, Boba Network đã tăng thêm 600.51%, với mức cao nhất là $0.1105 và mức thấp nhất là $0.0185. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BOBA đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.