Boba Network Giá

Giá Boba Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BOBA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
binance

Binance

$0.5309
$0.5309
HK$4.1578
0.4502
okx

OKX

$0.5317
$0.5317
HK$4.1640
0.4509
bybit

Bybit

$0.5316
$0.5316
HK$4.1633
0.4508
digifinex

DigiFinex

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
bitrue

Bitrue

$0.5315
$0.5315
HK$4.1625
0.4507
bingx

BingX

$0.5309
$0.5309
HK$4.1578
0.4502
bitget

Bitget

$0.5311
$0.5311
HK$4.1593
0.4504
deepcoin

Deepcoin

$0.5317
$0.5317
HK$4.1640
0.4509
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5308
$0.5308
HK$4.1570
0.4501
bitmart

BitMart

$0.5316
$0.5316
HK$4.1633
0.4508
cointiger

CoinTiger

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
whitebit

WhiteBIT

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
lbank

LBank

$0.5308
$0.5308
HK$4.1570
0.4501
btse

BTSE

$0.5315
$0.5315
HK$4.1625
0.4507
gate-io

Gate.io

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
htx

HTX

$0.5314
$0.5314
HK$4.1617
0.4506
xt

XT.COM

$0.5317
$0.5317
HK$4.1640
0.4509
upbit

Upbit

$0.5315
$0.5315
HK$4.1625
0.4507
kucoin

KuCoin

$0.531
$0.531
HK$4.1586
0.4503
mexc

MEXC

$0.5314
$0.5314
HK$4.1617
0.4506
indoex

IndoEx

$0.5317
$0.5317
HK$4.1640
0.4509
phemex

Phemex

$0.5309
$0.5309
HK$4.1578
0.4502
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5317
$0.5317
HK$4.1640
0.4509
bitforex

BitForex

$0.531
$0.531
HK$4.1586
0.4503
latoken

LATOKEN

$0.5311
$0.5311
HK$4.1593
0.4504
bibox

Bibox

$0.5316
$0.5316
HK$4.1633
0.4508
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5308
$0.5308
HK$4.1570
0.4501
bithumb

Bithumb

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
poloniex

Poloniex

$0.5309
$0.5309
HK$4.1578
0.4502
kraken

Kraken

$0.5315
$0.5315
HK$4.1625
0.4507
p2b

P2B

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
dydx

dYdX

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
citex

CITEX

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
bitmex

BitMEX

$0.5309
$0.5309
HK$4.1578
0.4502
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5313
$0.5313
HK$4.1609
0.4505
stormgain

StormGain

$0.5308
$0.5308
HK$4.1570
0.4501
coinsbit

Coinsbit

$0.5313
$0.5313
HK$4.1609
0.4505
tidex

Tidex

$0.5312
$0.5312
HK$4.1601
0.4504
bitfinex

Bitfinex

$0.5315
$0.5315
HK$4.1625
0.4507
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5314
$0.5314
HK$4.1617
0.4506

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BOBA sang USD là 1 BOBA tương đương với $0.00023 và mỗi USD có giá trị là 0.5308 Boba Network. Vốn hóa thị trường là $12.969m. Trong tuần qua, Boba Network đã tăng 2225.98%, với mức cao nhất là $0.0308 và mức thấp nhất là $0.0228. Trong tháng qua, Boba Network đã tăng 2261.47%, với mức giá cao nhất là $0.0308 và thấp nhất là $0.0219. Trong năm qua, Boba Network đã tăng thêm 550.78%, với mức cao nhất là $0.1186 và mức thấp nhất là $0.0185. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million BOBA đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.