FolgoryUSD Giá

Giá FolgoryUSD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá USDF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
binance

Binance

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
okx

OKX

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bybit

Bybit

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
digifinex

DigiFinex

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bitrue

Bitrue

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bingx

BingX

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bitget

Bitget

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
deepcoin

Deepcoin

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bitmart

BitMart

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
cointiger

CoinTiger

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
whitebit

WhiteBIT

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
lbank

LBank

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
btse

BTSE

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
gate-io

Gate.io

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
htx

HTX

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
xt

XT.COM

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
upbit

Upbit

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
kucoin

KuCoin

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
mexc

MEXC

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
indoex

IndoEx

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
phemex

Phemex

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bitforex

BitForex

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
latoken

LATOKEN

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bibox

Bibox

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bithumb

Bithumb

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
poloniex

Poloniex

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
kraken

Kraken

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
p2b

P2B

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
dydx

dYdX

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
citex

CITEX

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bitmex

BitMEX

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
stormgain

StormGain

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
coinsbit

Coinsbit

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
tidex

Tidex

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
bitfinex

Bitfinex

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.1424
$2.1424
HK$16.77
1.8221

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của USDF sang USD là 1 USDF tương đương với $0.00093 và mỗi USD có giá trị là 2.1424 FolgoryUSD. Vốn hóa thị trường là $2.1423b. Trong tuần qua, FolgoryUSD đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $2.1424 và mức thấp là $2.1424. Trong tháng qua, FolgoryUSD đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $2.1424 và mức thấp là $2.1424. Trong năm qua, FolgoryUSD đã giảm 0.00%, với mức cao nhất là $2.1424 và thấp nhất là $2.1424. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined USDF đã được giao dịch trên 28 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.