Aurigami Giá

Giá Aurigami của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PLY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
binance

Binance

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
okx

OKX

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bybit

Bybit

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
digifinex

DigiFinex

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bitrue

Bitrue

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bingx

BingX

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bitget

Bitget

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
deepcoin

Deepcoin

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bitmart

BitMart

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
cointiger

CoinTiger

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
whitebit

WhiteBIT

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
lbank

LBank

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
btse

BTSE

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
gate-io

Gate.io

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
htx

HTX

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
xt

XT.COM

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
upbit

Upbit

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
kucoin

KuCoin

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
mexc

MEXC

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
indoex

IndoEx

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
phemex

Phemex

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bitforex

BitForex

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
latoken

LATOKEN

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bibox

Bibox

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bithumb

Bithumb

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
poloniex

Poloniex

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
kraken

Kraken

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
p2b

P2B

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
dydx

dYdX

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
citex

CITEX

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bitmex

BitMEX

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
stormgain

StormGain

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
coinsbit

Coinsbit

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
tidex

Tidex

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
bitfinex

Bitfinex

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003597
$0.00003597
HK$0.0003
0.00003117

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PLY sang USD là 1 PLY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003597 Aurigami. Vốn hóa thị trường là $148,437. Trong tuần qua, Aurigami đã giảm -0.09%, đạt mức cao nhất là $0.00003600 và mức thấp là $0.00003562. Trong tháng qua, Aurigami đã giảm -0.09%, đạt mức cao nhất là $0.00003602 và mức thấp là $0.00003501. Trong năm qua, Aurigami đã giảm -46.30%, với mức cao nhất là $0.00006896 và thấp nhất là $0.00003497. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PLY đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.