Kobocoin Giá

Giá Kobocoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KOBO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
binance

Binance

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
okx

OKX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bybit

Bybit

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
digifinex

DigiFinex

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bitrue

Bitrue

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bingx

BingX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bitget

Bitget

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
deepcoin

Deepcoin

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bitmart

BitMart

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
cointiger

CoinTiger

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
whitebit

WhiteBIT

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
lbank

LBank

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
btse

BTSE

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
gate-io

Gate.io

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
htx

HTX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
xt

XT.COM

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
upbit

Upbit

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
kucoin

KuCoin

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
mexc

MEXC

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
indoex

IndoEx

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
phemex

Phemex

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bitforex

BitForex

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
latoken

LATOKEN

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bibox

Bibox

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bithumb

Bithumb

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
poloniex

Poloniex

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
kraken

Kraken

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
p2b

P2B

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
dydx

dYdX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
citex

CITEX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bitmex

BitMEX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
stormgain

StormGain

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
coinsbit

Coinsbit

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
tidex

Tidex

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
bitfinex

Bitfinex

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0033
$0.0033
HK$0.0261
0.0029

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KOBO sang USD là 1 KOBO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0033 Kobocoin. Vốn hóa thị trường là $89,844. Trong tuần qua, Kobocoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.0033 và mức thấp là $0.0033. Trong tháng qua, Kobocoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.0033 và mức thấp là $0.0033. Trong năm qua, Kobocoin đã giảm -74.92%, với mức cao nhất là $0.0155 và thấp nhất là $0.0033. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined KOBO đã được giao dịch trên 1 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.