Casper Giá

Giá Casper của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CSPR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00367
$0.00367
HK$0.0287
0.0032
binance

Binance

$0.0037
$0.0037
HK$0.0288
0.0032
okx

OKX

$0.003669
$0.003669
HK$0.0287
0.0032
bybit

Bybit

$0.00367
$0.00367
HK$0.0287
0.0032
digifinex

DigiFinex

$0.003672
$0.003672
HK$0.0287
0.0032
bitrue

Bitrue

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
bingx

BingX

$0.003672
$0.003672
HK$0.0287
0.0032
bitget

Bitget

$0.003676
$0.003676
HK$0.0288
0.0032
deepcoin

Deepcoin

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0037
$0.0037
HK$0.0288
0.0032
bitmart

BitMart

$0.003669
$0.003669
HK$0.0287
0.0032
cointiger

CoinTiger

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
whitebit

WhiteBIT

$0.003671
$0.003671
HK$0.0287
0.0032
lbank

LBank

$0.003676
$0.003676
HK$0.0288
0.0032
btse

BTSE

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
gate-io

Gate.io

$0.003671
$0.003671
HK$0.0287
0.0032
htx

HTX

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
xt

XT.COM

$0.003675
$0.003675
HK$0.0288
0.0032
upbit

Upbit

$0.003669
$0.003669
HK$0.0287
0.0032
kucoin

KuCoin

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
mexc

MEXC

$0.003671
$0.003671
HK$0.0287
0.0032
indoex

IndoEx

$0.003675
$0.003675
HK$0.0288
0.0032
phemex

Phemex

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003671
$0.003671
HK$0.0287
0.0032
bitforex

BitForex

$0.003676
$0.003676
HK$0.0288
0.0032
latoken

LATOKEN

$0.003676
$0.003676
HK$0.0288
0.0032
bibox

Bibox

$0.003671
$0.003671
HK$0.0287
0.0032
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.003669
$0.003669
HK$0.0287
0.0032
bithumb

Bithumb

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
poloniex

Poloniex

$0.003676
$0.003676
HK$0.0288
0.0032
kraken

Kraken

$0.003676
$0.003676
HK$0.0288
0.0032
p2b

P2B

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
dydx

dYdX

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
citex

CITEX

$0.00367
$0.00367
HK$0.0287
0.0032
bitmex

BitMEX

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
stormgain

StormGain

$0.003678
$0.003678
HK$0.0288
0.0032
coinsbit

Coinsbit

$0.00367
$0.00367
HK$0.0287
0.0032
tidex

Tidex

$0.003675
$0.003675
HK$0.0288
0.0032
bitfinex

Bitfinex

$0.003677
$0.003677
HK$0.0288
0.0032
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003669
$0.003669
HK$0.0287
0.0032

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CSPR sang USD là 1 CSPR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003669 Casper. Vốn hóa thị trường là $44.888m. Trong tuần qua, Casper đã giảm 10.02%, đạt mức cao nhất là $0.0033 và mức thấp là $0.0030. Trong tháng qua, Casper đã giảm 17.60%, đạt mức cao nhất là $0.0033 và mức thấp là $0.0029. Trong năm qua, Casper đã giảm -68.11%, với mức cao nhất là $0.0170 và thấp nhất là $0.0029. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CSPR đã được giao dịch trên 93 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.