NULS Giá

Giá NULS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NULS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0034
binance

Binance

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
okx

OKX

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
0.0035
bybit

Bybit

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
digifinex

DigiFinex

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
bitrue

Bitrue

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
bingx

BingX

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
bitget

Bitget

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
0.0035
deepcoin

Deepcoin

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
bitmart

BitMart

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
cointiger

CoinTiger

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
whitebit

WhiteBIT

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
lbank

LBank

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
btse

BTSE

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0034
gate-io

Gate.io

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
htx

HTX

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0034
xt

XT.COM

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
upbit

Upbit

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0034
kucoin

KuCoin

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
mexc

MEXC

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
0.0034
indoex

IndoEx

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
0.0035
phemex

Phemex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
bitforex

BitForex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
latoken

LATOKEN

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
bibox

Bibox

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
bithumb

Bithumb

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
poloniex

Poloniex

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
kraken

Kraken

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
p2b

P2B

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
dydx

dYdX

$0.0039
$0.0039
HK$0.0305
0.0034
citex

CITEX

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
bitmex

BitMEX

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
stormgain

StormGain

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
coinsbit

Coinsbit

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
tidex

Tidex

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
bitfinex

Bitfinex

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NULS sang USD là 1 NULS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00388 NULS. Vốn hóa thị trường là $410,833. Trong tuần qua, NULS đã giảm 7.83%, đạt mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp là $0.0036. Trong tháng qua, NULS đã giảm 7.90%, đạt mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp là $0.0036. Trong năm qua, NULS đã giảm -77.12%, với mức cao nhất là $0.0380 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NULS đã được giao dịch trên 137 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.