NULS Giá

Giá NULS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NULS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
binance

Binance

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
okx

OKX

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
0.0034
bybit

Bybit

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
0.0035
digifinex

DigiFinex

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
bitrue

Bitrue

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
bingx

BingX

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
bitget

Bitget

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
deepcoin

Deepcoin

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
bitmart

BitMart

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
cointiger

CoinTiger

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
whitebit

WhiteBIT

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
lbank

LBank

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
0.0034
btse

BTSE

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
gate-io

Gate.io

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
0.0035
htx

HTX

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
xt

XT.COM

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
upbit

Upbit

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
kucoin

KuCoin

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
0.0034
mexc

MEXC

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
indoex

IndoEx

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
phemex

Phemex

$0.00391
$0.00391
HK$0.0307
0.0034
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
bitforex

BitForex

$0.00392
$0.00392
HK$0.0307
0.0034
latoken

LATOKEN

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
bibox

Bibox

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
bithumb

Bithumb

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
poloniex

Poloniex

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
kraken

Kraken

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
p2b

P2B

$0.00388
$0.00388
HK$0.0304
0.0034
dydx

dYdX

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
citex

CITEX

$0.00395
$0.00395
HK$0.0310
0.0035
bitmex

BitMEX

$0.0039
$0.0039
HK$0.0306
0.0034
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
stormgain

StormGain

$0.00393
$0.00393
HK$0.0308
0.0034
coinsbit

Coinsbit

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034
tidex

Tidex

$0.00396
$0.00396
HK$0.0310
0.0035
bitfinex

Bitfinex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0311
0.0035
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00394
$0.00394
HK$0.0309
0.0034

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NULS sang USD là 1 NULS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00388 NULS. Vốn hóa thị trường là $410,833. Trong tuần qua, NULS đã giảm 7.83%, đạt mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp là $0.0036. Trong tháng qua, NULS đã giảm 7.90%, đạt mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp là $0.0036. Trong năm qua, NULS đã giảm -77.12%, với mức cao nhất là $0.0380 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NULS đã được giao dịch trên 137 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.