Akropolis Giá

Giá Akropolis của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AKRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
binance

Binance

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
okx

OKX

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
bybit

Bybit

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
digifinex

DigiFinex

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
bitrue

Bitrue

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
bingx

BingX

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
bitget

Bitget

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
deepcoin

Deepcoin

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bitmart

BitMart

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
cointiger

CoinTiger

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
whitebit

WhiteBIT

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
lbank

LBank

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
btse

BTSE

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
gate-io

Gate.io

$0.000512
$0.000512
HK$0.0040
0.0004
htx

HTX

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
xt

XT.COM

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
upbit

Upbit

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
kucoin

KuCoin

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
mexc

MEXC

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
indoex

IndoEx

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
phemex

Phemex

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
bitforex

BitForex

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
latoken

LATOKEN

$0.000507
$0.000507
HK$0.0040
0.0004
bibox

Bibox

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000516
$0.000516
HK$0.0040
0.0004
bithumb

Bithumb

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
poloniex

Poloniex

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004
kraken

Kraken

$0.000513
$0.000513
HK$0.0040
0.0004
p2b

P2B

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
dydx

dYdX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
citex

CITEX

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
bitmex

BitMEX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
stormgain

StormGain

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
coinsbit

Coinsbit

$0.000508
$0.000508
HK$0.0040
0.0004
tidex

Tidex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0040
0.0004
bitfinex

Bitfinex

$0.000509
$0.000509
HK$0.0040
0.0004
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000511
$0.000511
HK$0.0040
0.0004

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AKRO sang USD là 1 AKRO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000507 Akropolis. Vốn hóa thị trường là $194,586. Trong tuần qua, Akropolis đã giảm 1053.29%, đạt mức cao nhất là $0.00004694 và mức thấp là $0.00004278. Trong tháng qua, Akropolis đã giảm 1063.21%, đạt mức cao nhất là $0.00005034 và mức thấp là $0.00003449. Trong năm qua, Akropolis đã giảm 5.85%, với mức cao nhất là $0.0005 và thấp nhất là $0.00003449. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AKRO đã được giao dịch trên 112 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.