New Born Haggis Pygmy Hippo Giá

Giá New Born Haggis Pygmy Hippo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAGGIS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
binance

Binance

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
okx

OKX

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bybit

Bybit

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
digifinex

DigiFinex

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bitrue

Bitrue

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bingx

BingX

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bitget

Bitget

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
deepcoin

Deepcoin

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bitmart

BitMart

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
cointiger

CoinTiger

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
whitebit

WhiteBIT

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
lbank

LBank

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
btse

BTSE

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
gate-io

Gate.io

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
htx

HTX

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
xt

XT.COM

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
upbit

Upbit

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
kucoin

KuCoin

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
mexc

MEXC

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
indoex

IndoEx

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
phemex

Phemex

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bitforex

BitForex

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
latoken

LATOKEN

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bibox

Bibox

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bithumb

Bithumb

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
poloniex

Poloniex

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
kraken

Kraken

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
p2b

P2B

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
dydx

dYdX

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
citex

CITEX

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bitmex

BitMEX

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
stormgain

StormGain

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
coinsbit

Coinsbit

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
tidex

Tidex

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
bitfinex

Bitfinex

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001442
$0.00001442
HK$0.0001
0.00001215

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAGGIS sang USD là 1 HAGGIS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001442 New Born Haggis Pygmy Hippo. Vốn hóa thị trường là $14,420. Trong tuần qua, New Born Haggis Pygmy Hippo đã tăng 0.91%, với mức cao nhất là $0.00001535 và mức thấp nhất là $0.00001428. Trong tháng qua, New Born Haggis Pygmy Hippo đã tăng -43.72%, với mức giá cao nhất là $0.00002580 và thấp nhất là $0.00001428. Trong năm qua, New Born Haggis Pygmy Hippo đã tăng thêm -93.40%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00001428. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAGGIS đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.