Ethermon Giá

Giá Ethermon của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EMON sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0026
binance

Binance

$0.00292
$0.00292
HK$0.0229
0.0026
okx

OKX

$0.00292
$0.00292
HK$0.0229
0.0026
bybit

Bybit

$0.0030
$0.0030
HK$0.0236
0.0026
digifinex

DigiFinex

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
bitrue

Bitrue

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
bingx

BingX

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
bitget

Bitget

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
deepcoin

Deepcoin

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
bitmart

BitMart

$0.0030
$0.0030
HK$0.0236
0.0026
cointiger

CoinTiger

$0.00292
$0.00292
HK$0.0229
0.0026
whitebit

WhiteBIT

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
lbank

LBank

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
btse

BTSE

$0.00298
$0.00298
HK$0.0233
0.0026
gate-io

Gate.io

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
htx

HTX

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
xt

XT.COM

$0.00292
$0.00292
HK$0.0229
0.0026
upbit

Upbit

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
kucoin

KuCoin

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
mexc

MEXC

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
indoex

IndoEx

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0026
phemex

Phemex

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0026
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
bitforex

BitForex

$0.00296
$0.00296
HK$0.0232
0.0026
latoken

LATOKEN

$0.00299
$0.00299
HK$0.0234
0.0026
bibox

Bibox

$0.00298
$0.00298
HK$0.0233
0.0026
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
bithumb

Bithumb

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0026
poloniex

Poloniex

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
kraken

Kraken

$0.00293
$0.00293
HK$0.0229
0.0026
p2b

P2B

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
dydx

dYdX

$0.00294
$0.00294
HK$0.0230
0.0026
citex

CITEX

$0.00293
$0.00293
HK$0.0229
0.0026
bitmex

BitMEX

$0.003
$0.003
HK$0.0235
0.0026
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
stormgain

StormGain

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
coinsbit

Coinsbit

$0.00297
$0.00297
HK$0.0233
0.0026
tidex

Tidex

$0.00295
$0.00295
HK$0.0231
0.0026
bitfinex

Bitfinex

$0.0030
$0.0030
HK$0.0236
0.0026
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00298
$0.00298
HK$0.0233
0.0026

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EMON sang USD là 1 EMON tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00292 Ethermon. Vốn hóa thị trường là $20,399. Trong tuần qua, Ethermon đã tăng 5711.50%, với mức cao nhất là $0.00005100 và mức thấp nhất là $0.00005025. Trong tháng qua, Ethermon đã tăng 6102.82%, với mức giá cao nhất là $0.00005100 và thấp nhất là $0.00004708. Trong năm qua, Ethermon đã tăng thêm 503.60%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00004686. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EMON đã được giao dịch trên 25 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.