Ekta Giá

Giá Ekta của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EKTA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
binance

Binance

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
okx

OKX

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bybit

Bybit

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
digifinex

DigiFinex

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bitrue

Bitrue

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bingx

BingX

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bitget

Bitget

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
deepcoin

Deepcoin

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bitmart

BitMart

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
cointiger

CoinTiger

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
whitebit

WhiteBIT

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
lbank

LBank

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
btse

BTSE

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
gate-io

Gate.io

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
htx

HTX

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
xt

XT.COM

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
upbit

Upbit

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
kucoin

KuCoin

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
mexc

MEXC

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
indoex

IndoEx

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
phemex

Phemex

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bitforex

BitForex

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
latoken

LATOKEN

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bibox

Bibox

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bithumb

Bithumb

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
poloniex

Poloniex

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
kraken

Kraken

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
p2b

P2B

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
dydx

dYdX

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
citex

CITEX

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bitmex

BitMEX

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
stormgain

StormGain

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
coinsbit

Coinsbit

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
tidex

Tidex

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
bitfinex

Bitfinex

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006539
$0.00006539
HK$0.0005
0.00005543

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EKTA sang USD là 1 EKTA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006539 Ekta. Vốn hóa thị trường là $2,273. Trong tuần qua, Ekta đã giảm -21.65%, đạt mức cao nhất là $0.00008415 và mức thấp là $0.00006539. Trong tháng qua, Ekta đã giảm 44.77%, đạt mức cao nhất là $0.00009949 và mức thấp là $0.00004517. Trong năm qua, Ekta đã giảm -89.64%, với mức cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.00003850. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million EKTA đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.