Universal Basic Income Giá

Giá Universal Basic Income của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
binance

Binance

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
okx

OKX

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bybit

Bybit

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
digifinex

DigiFinex

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bitrue

Bitrue

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bingx

BingX

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bitget

Bitget

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
deepcoin

Deepcoin

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bitmart

BitMart

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
cointiger

CoinTiger

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
whitebit

WhiteBIT

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
lbank

LBank

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
btse

BTSE

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
gate-io

Gate.io

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
htx

HTX

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
xt

XT.COM

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
upbit

Upbit

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
kucoin

KuCoin

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
mexc

MEXC

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
indoex

IndoEx

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
phemex

Phemex

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bitforex

BitForex

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
latoken

LATOKEN

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bibox

Bibox

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bithumb

Bithumb

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
poloniex

Poloniex

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
kraken

Kraken

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
p2b

P2B

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
dydx

dYdX

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
citex

CITEX

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bitmex

BitMEX

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
stormgain

StormGain

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
coinsbit

Coinsbit

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
tidex

Tidex

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
bitfinex

Bitfinex

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009701
$0.00009701
HK$0.0008
0.00008459

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-19 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UBI sang USD là 1 UBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009701 Universal Basic Income. Vốn hóa thị trường là $2,487. Trong tuần qua, Universal Basic Income đã tăng 11.90%, với mức cao nhất là $0.00009937 và mức thấp nhất là $0.00008213. Trong tháng qua, Universal Basic Income đã tăng -2.39%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00008213. Trong năm qua, Universal Basic Income đã tăng thêm -35.54%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00003158. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined UBI đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.