LiquidApps Giá

Giá LiquidApps của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DAPP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
binance

Binance

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
okx

OKX

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bybit

Bybit

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
digifinex

DigiFinex

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bitrue

Bitrue

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bingx

BingX

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bitget

Bitget

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
deepcoin

Deepcoin

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bitmart

BitMart

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
cointiger

CoinTiger

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
whitebit

WhiteBIT

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
lbank

LBank

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
btse

BTSE

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
gate-io

Gate.io

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
htx

HTX

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
xt

XT.COM

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
upbit

Upbit

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
kucoin

KuCoin

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
mexc

MEXC

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
indoex

IndoEx

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
phemex

Phemex

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bitforex

BitForex

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
latoken

LATOKEN

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bibox

Bibox

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bithumb

Bithumb

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
poloniex

Poloniex

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
kraken

Kraken

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
p2b

P2B

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
dydx

dYdX

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
citex

CITEX

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bitmex

BitMEX

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
stormgain

StormGain

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
coinsbit

Coinsbit

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
tidex

Tidex

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
bitfinex

Bitfinex

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003446
$0.00003446
HK$0.0003
0.00002962

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DAPP sang USD là 1 DAPP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003446 LiquidApps. Vốn hóa thị trường là $24,466. Trong tuần qua, LiquidApps đã giảm -0.21%, đạt mức cao nhất là $0.00003468 và mức thấp là $0.00003184. Trong tháng qua, LiquidApps đã giảm 0.20%, đạt mức cao nhất là $0.00003468 và mức thấp là $0.00003184. Trong năm qua, LiquidApps đã giảm -40.70%, với mức cao nhất là $0.00005830 và thấp nhất là $0.00003184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million DAPP đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.