SPONGE Giá

Giá SPONGE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SPONGE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
binance

Binance

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
okx

OKX

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bybit

Bybit

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
digifinex

DigiFinex

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bitrue

Bitrue

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bingx

BingX

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bitget

Bitget

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
deepcoin

Deepcoin

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bitmart

BitMart

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
cointiger

CoinTiger

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
whitebit

WhiteBIT

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
lbank

LBank

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
btse

BTSE

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
gate-io

Gate.io

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
htx

HTX

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
xt

XT.COM

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
upbit

Upbit

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
kucoin

KuCoin

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
mexc

MEXC

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
indoex

IndoEx

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
phemex

Phemex

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bitforex

BitForex

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
latoken

LATOKEN

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bibox

Bibox

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bithumb

Bithumb

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
poloniex

Poloniex

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
kraken

Kraken

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
p2b

P2B

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
dydx

dYdX

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
citex

CITEX

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bitmex

BitMEX

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
stormgain

StormGain

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
coinsbit

Coinsbit

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
tidex

Tidex

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
bitfinex

Bitfinex

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000166
$0.00000166
HK$0.00001301
0.00000142

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SPONGE sang USD là 1 SPONGE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000166 SPONGE. Vốn hóa thị trường là $249,075. Trong tuần qua, SPONGE đã giảm -19.78%, đạt mức cao nhất là $0.00000226 và mức thấp là $0.00000166. Trong tháng qua, SPONGE đã giảm -30.92%, đạt mức cao nhất là $0.00000240 và mức thấp là $0.00000156. Trong năm qua, SPONGE đã giảm -84.66%, với mức cao nhất là $0.00001082 và thấp nhất là $0.00000156. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SPONGE đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.