Ankr Giá

Giá Ankr của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ANKR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
binance

Binance

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
okx

OKX

$0.0053
$0.0053
HK$0.0416
0.0046
bybit

Bybit

$0.0053
$0.0053
HK$0.0416
0.0046
digifinex

DigiFinex

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
bitrue

Bitrue

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
bingx

BingX

$0.00526
$0.00526
HK$0.0412
0.0046
bitget

Bitget

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
deepcoin

Deepcoin

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
bitmart

BitMart

$0.00531
$0.00531
HK$0.0416
0.0046
cointiger

CoinTiger

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0046
whitebit

WhiteBIT

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0047
lbank

LBank

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0046
btse

BTSE

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
gate-io

Gate.io

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
htx

HTX

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0047
xt

XT.COM

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0047
upbit

Upbit

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0047
kucoin

KuCoin

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
mexc

MEXC

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
indoex

IndoEx

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
phemex

Phemex

$0.0053
$0.0053
HK$0.0415
0.0046
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
bitforex

BitForex

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0047
latoken

LATOKEN

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0047
bibox

Bibox

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0047
bithumb

Bithumb

$0.00524
$0.00524
HK$0.0411
0.0046
poloniex

Poloniex

$0.00531
$0.00531
HK$0.0416
0.0046
kraken

Kraken

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
p2b

P2B

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
dydx

dYdX

$0.0053
$0.0053
HK$0.0416
0.0046
citex

CITEX

$0.0053
$0.0053
HK$0.0413
0.0046
bitmex

BitMEX

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0046
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046
stormgain

StormGain

$0.0052
$0.0052
HK$0.0412
0.0046
coinsbit

Coinsbit

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0047
tidex

Tidex

$0.00533
$0.00533
HK$0.0418
0.0047
bitfinex

Bitfinex

$0.00532
$0.00532
HK$0.0417
0.0047
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00528
$0.00528
HK$0.0414
0.0046

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ANKR sang USD là 1 ANKR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00524 Ankr. Vốn hóa thị trường là $37.037m. Trong tuần qua, Ankr đã giảm 27.83%, đạt mức cao nhất là $0.0041 và mức thấp là $0.0037. Trong tháng qua, Ankr đã giảm 13.62%, đạt mức cao nhất là $0.0047 và mức thấp là $0.0037. Trong năm qua, Ankr đã giảm -58.99%, với mức cao nhất là $0.0190 và thấp nhất là $0.0037. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ANKR đã được giao dịch trên 390 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.