Habibi Giá

Giá Habibi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HABIBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
binance

Binance

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
okx

OKX

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bybit

Bybit

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
digifinex

DigiFinex

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bitrue

Bitrue

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bingx

BingX

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bitget

Bitget

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
deepcoin

Deepcoin

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bitmart

BitMart

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
cointiger

CoinTiger

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
whitebit

WhiteBIT

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
lbank

LBank

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
btse

BTSE

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
gate-io

Gate.io

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
htx

HTX

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
xt

XT.COM

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
upbit

Upbit

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
kucoin

KuCoin

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
mexc

MEXC

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
indoex

IndoEx

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
phemex

Phemex

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bitforex

BitForex

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
latoken

LATOKEN

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bibox

Bibox

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bithumb

Bithumb

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
poloniex

Poloniex

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
kraken

Kraken

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
p2b

P2B

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
dydx

dYdX

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
citex

CITEX

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bitmex

BitMEX

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
stormgain

StormGain

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
coinsbit

Coinsbit

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
tidex

Tidex

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
bitfinex

Bitfinex

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007822
$0.00007822
HK$0.0006
0.00006724

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HABIBI sang USD là 1 HABIBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007822 Habibi. Vốn hóa thị trường là $63,695. Trong tuần qua, Habibi đã tăng 1.77%, với mức cao nhất là $0.00007924 và mức thấp nhất là $0.00007609. Trong tháng qua, Habibi đã tăng -13.33%, với mức giá cao nhất là $0.00009198 và thấp nhất là $0.00006885. Trong năm qua, Habibi đã tăng thêm -97.98%, với mức cao nhất là $0.0049 và mức thấp nhất là $0.00006745. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HABIBI đã được giao dịch trên 25 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.