Habibi Giá

Giá Habibi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HABIBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
binance

Binance

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
okx

OKX

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bybit

Bybit

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
digifinex

DigiFinex

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bitrue

Bitrue

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bingx

BingX

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bitget

Bitget

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
deepcoin

Deepcoin

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bitmart

BitMart

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
cointiger

CoinTiger

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
whitebit

WhiteBIT

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
lbank

LBank

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
btse

BTSE

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
gate-io

Gate.io

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
htx

HTX

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
xt

XT.COM

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
upbit

Upbit

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
kucoin

KuCoin

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
mexc

MEXC

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
indoex

IndoEx

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
phemex

Phemex

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bitforex

BitForex

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
latoken

LATOKEN

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bibox

Bibox

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bithumb

Bithumb

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
poloniex

Poloniex

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
kraken

Kraken

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
p2b

P2B

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
dydx

dYdX

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
citex

CITEX

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bitmex

BitMEX

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
stormgain

StormGain

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
coinsbit

Coinsbit

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
tidex

Tidex

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
bitfinex

Bitfinex

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008085
$0.00008085
HK$0.0006
0.00007018

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HABIBI sang USD là 1 HABIBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008085 Habibi. Vốn hóa thị trường là $65,837. Trong tuần qua, Habibi đã giảm -5.85%, đạt mức cao nhất là $0.00008978 và mức thấp là $0.00008018. Trong tháng qua, Habibi đã giảm -7.60%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00006745. Trong năm qua, Habibi đã giảm -95.25%, với mức cao nhất là $0.0052 và thấp nhất là $0.00006745. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HABIBI đã được giao dịch trên 25 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.