Stafi Giá

Giá Stafi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FIS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0019
$0.0019
HK$0.0151
0.0016
binance

Binance

$0.0019
$0.0019
HK$0.0152
0.0016
okx

OKX

$0.0019
$0.0019
HK$0.0150
0.0016
bybit

Bybit

$0.00187
$0.00187
HK$0.0146
0.0016
digifinex

DigiFinex

$0.00195
$0.00195
HK$0.0153
0.0017
bitrue

Bitrue

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
bingx

BingX

$0.00187
$0.00187
HK$0.0146
0.0016
bitget

Bitget

$0.00196
$0.00196
HK$0.0153
0.0017
deepcoin

Deepcoin

$0.00188
$0.00188
HK$0.0147
0.0016
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00196
$0.00196
HK$0.0153
0.0017
bitmart

BitMart

$0.00195
$0.00195
HK$0.0153
0.0017
cointiger

CoinTiger

$0.0019
$0.0019
HK$0.0151
0.0016
whitebit

WhiteBIT

$0.00188
$0.00188
HK$0.0147
0.0016
lbank

LBank

$0.00191
$0.00191
HK$0.0150
0.0016
btse

BTSE

$0.00196
$0.00196
HK$0.0153
0.0017
gate-io

Gate.io

$0.0019
$0.0019
HK$0.0149
0.0016
htx

HTX

$0.00191
$0.00191
HK$0.0150
0.0016
xt

XT.COM

$0.0019
$0.0019
HK$0.0150
0.0016
upbit

Upbit

$0.00188
$0.00188
HK$0.0147
0.0016
kucoin

KuCoin

$0.0019
$0.0019
HK$0.0150
0.0016
mexc

MEXC

$0.00195
$0.00195
HK$0.0153
0.0017
indoex

IndoEx

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
phemex

Phemex

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
bitforex

BitForex

$0.0019
$0.0019
HK$0.0151
0.0016
latoken

LATOKEN

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
bibox

Bibox

$0.0019
$0.0019
HK$0.0150
0.0016
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0019
$0.0019
HK$0.0150
0.0016
bithumb

Bithumb

$0.0019
$0.0019
HK$0.0149
0.0016
poloniex

Poloniex

$0.00188
$0.00188
HK$0.0147
0.0016
kraken

Kraken

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
p2b

P2B

$0.0019
$0.0019
HK$0.0152
0.0016
dydx

dYdX

$0.0019
$0.0019
HK$0.0151
0.0016
citex

CITEX

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016
bitmex

BitMEX

$0.0019
$0.0019
HK$0.0151
0.0016
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0019
$0.0019
HK$0.0149
0.0016
stormgain

StormGain

$0.0019
$0.0019
HK$0.0149
0.0016
coinsbit

Coinsbit

$0.0019
$0.0019
HK$0.0149
0.0016
tidex

Tidex

$0.00191
$0.00191
HK$0.0150
0.0016
bitfinex

Bitfinex

$0.0019
$0.0019
HK$0.0151
0.0016
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00189
$0.00189
HK$0.0148
0.0016

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FIS sang USD là 1 FIS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00187 Stafi. Vốn hóa thị trường là $1.535m. Trong tuần qua, Stafi đã tăng -82.08%, với mức cao nhất là $0.0111 và mức thấp nhất là $0.0101. Trong tháng qua, Stafi đã tăng -94.58%, với mức giá cao nhất là $0.0345 và thấp nhất là $0.0101. Trong năm qua, Stafi đã tăng thêm -98.94%, với mức cao nhất là $0.2163 và mức thấp nhất là $0.0101. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FIS đã được giao dịch trên 120 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.