vEmpire DDAO Giá

Giá vEmpire DDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VEMP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
binance

Binance

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
okx

OKX

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bybit

Bybit

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
digifinex

DigiFinex

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bitrue

Bitrue

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bingx

BingX

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bitget

Bitget

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
deepcoin

Deepcoin

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bitmart

BitMart

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
cointiger

CoinTiger

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
whitebit

WhiteBIT

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
lbank

LBank

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
btse

BTSE

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
gate-io

Gate.io

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
htx

HTX

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
xt

XT.COM

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
upbit

Upbit

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
kucoin

KuCoin

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
mexc

MEXC

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
indoex

IndoEx

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
phemex

Phemex

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bitforex

BitForex

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
latoken

LATOKEN

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bibox

Bibox

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bithumb

Bithumb

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
poloniex

Poloniex

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
kraken

Kraken

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
p2b

P2B

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
dydx

dYdX

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
citex

CITEX

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bitmex

BitMEX

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
stormgain

StormGain

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
coinsbit

Coinsbit

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
tidex

Tidex

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
bitfinex

Bitfinex

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006049
$0.00006049
HK$0.0005
0.00005305

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VEMP sang USD là 1 VEMP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006049 vEmpire DDAO. Vốn hóa thị trường là $30,246. Trong tuần qua, vEmpire DDAO đã tăng -5.97%, với mức cao nhất là $0.00006433 và mức thấp nhất là $0.00006049. Trong tháng qua, vEmpire DDAO đã tăng -7.26%, với mức giá cao nhất là $0.00006945 và thấp nhất là $0.00005268. Trong năm qua, vEmpire DDAO đã tăng thêm -92.88%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.00005268. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VEMP đã được giao dịch trên 55 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.