vEmpire DDAO Giá

Giá vEmpire DDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VEMP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009816

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VEMP sang USD là 1 VEMP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 vEmpire DDAO. Vốn hóa thị trường là $56,640. Trong tuần qua, vEmpire DDAO đã giảm -14.56%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong tháng qua, vEmpire DDAO đã giảm -39.27%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, vEmpire DDAO đã giảm -87.89%, với mức cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VEMP đã được giao dịch trên 54 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.