vEmpire DDAO Giá

Giá vEmpire DDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VEMP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
binance

Binance

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
okx

OKX

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bybit

Bybit

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
digifinex

DigiFinex

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bitrue

Bitrue

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bingx

BingX

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bitget

Bitget

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
deepcoin

Deepcoin

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bitmart

BitMart

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
cointiger

CoinTiger

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
whitebit

WhiteBIT

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
lbank

LBank

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
btse

BTSE

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
gate-io

Gate.io

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
htx

HTX

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
xt

XT.COM

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
upbit

Upbit

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
kucoin

KuCoin

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
mexc

MEXC

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
indoex

IndoEx

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
phemex

Phemex

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bitforex

BitForex

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
latoken

LATOKEN

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bibox

Bibox

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bithumb

Bithumb

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
poloniex

Poloniex

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
kraken

Kraken

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
p2b

P2B

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
dydx

dYdX

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
citex

CITEX

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bitmex

BitMEX

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
stormgain

StormGain

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
coinsbit

Coinsbit

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
tidex

Tidex

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
bitfinex

Bitfinex

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006395
$0.00006395
HK$0.0005
0.00005612

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VEMP sang USD là 1 VEMP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006395 vEmpire DDAO. Vốn hóa thị trường là $30,246. Trong tuần qua, vEmpire DDAO đã tăng -0.60%, với mức cao nhất là $0.00006433 và mức thấp nhất là $0.00006049. Trong tháng qua, vEmpire DDAO đã tăng -1.96%, với mức giá cao nhất là $0.00006945 và thấp nhất là $0.00005268. Trong năm qua, vEmpire DDAO đã tăng thêm -92.47%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.00005268. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VEMP đã được giao dịch trên 55 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.