vEmpire DDAO Giá

Giá vEmpire DDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VEMP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009569

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VEMP sang USD là 1 VEMP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 vEmpire DDAO. Vốn hóa thị trường là $55,729. Trong tuần qua, vEmpire DDAO đã tăng 8.53%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.0001. Trong tháng qua, vEmpire DDAO đã tăng -14.39%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.0001. Trong năm qua, vEmpire DDAO đã tăng thêm -83.42%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VEMP đã được giao dịch trên 54 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.