Open Exchange Token Giá

Giá Open Exchange Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
binance

Binance

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
okx

OKX

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bybit

Bybit

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
digifinex

DigiFinex

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bitrue

Bitrue

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bingx

BingX

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bitget

Bitget

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
deepcoin

Deepcoin

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bitmart

BitMart

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
cointiger

CoinTiger

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
whitebit

WhiteBIT

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
lbank

LBank

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
btse

BTSE

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
gate-io

Gate.io

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
htx

HTX

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
xt

XT.COM

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
upbit

Upbit

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
kucoin

KuCoin

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
mexc

MEXC

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
indoex

IndoEx

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
phemex

Phemex

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bitforex

BitForex

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
latoken

LATOKEN

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bibox

Bibox

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bithumb

Bithumb

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
poloniex

Poloniex

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
kraken

Kraken

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
p2b

P2B

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
dydx

dYdX

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
citex

CITEX

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bitmex

BitMEX

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
stormgain

StormGain

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
coinsbit

Coinsbit

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
tidex

Tidex

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
bitfinex

Bitfinex

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001870
$0.00001870
HK$0.0001
0.00001600

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OX sang USD là 1 OX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001870 Open Exchange Token. Vốn hóa thị trường là $184,394. Trong tuần qua, Open Exchange Token đã giảm -5.06%, đạt mức cao nhất là $0.00002120 và mức thấp là $0.00001870. Trong tháng qua, Open Exchange Token đã giảm -6.34%, đạt mức cao nhất là $0.00002179 và mức thấp là $0.00001607. Trong năm qua, Open Exchange Token đã giảm -99.90%, với mức cao nhất là $0.0190 và thấp nhất là $0.00001607. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined OX đã được giao dịch trên 35 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.