Open Exchange Token Giá

Giá Open Exchange Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
binance

Binance

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
okx

OKX

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bybit

Bybit

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
digifinex

DigiFinex

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bitrue

Bitrue

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bingx

BingX

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bitget

Bitget

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
deepcoin

Deepcoin

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bitmart

BitMart

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
cointiger

CoinTiger

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
whitebit

WhiteBIT

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
lbank

LBank

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
btse

BTSE

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
gate-io

Gate.io

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
htx

HTX

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
xt

XT.COM

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
upbit

Upbit

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
kucoin

KuCoin

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
mexc

MEXC

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
indoex

IndoEx

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
phemex

Phemex

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bitforex

BitForex

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
latoken

LATOKEN

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bibox

Bibox

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bithumb

Bithumb

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
poloniex

Poloniex

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
kraken

Kraken

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
p2b

P2B

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
dydx

dYdX

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
citex

CITEX

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bitmex

BitMEX

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
stormgain

StormGain

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
coinsbit

Coinsbit

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
tidex

Tidex

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
bitfinex

Bitfinex

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001501
$0.00001501
HK$0.0001
0.00001301

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OX sang USD là 1 OX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001501 Open Exchange Token. Vốn hóa thị trường là $151,678. Trong tuần qua, Open Exchange Token đã giảm -4.06%, đạt mức cao nhất là $0.00001624 và mức thấp là $0.00001453. Trong tháng qua, Open Exchange Token đã giảm -49.56%, đạt mức cao nhất là $0.00002976 và mức thấp là $0.00001453. Trong năm qua, Open Exchange Token đã giảm -98.05%, với mức cao nhất là $0.0022 và thấp nhất là $0.00001453. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined OX đã được giao dịch trên 35 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.