Oath Giá

Giá Oath của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OATH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
binance

Binance

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
okx

OKX

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bybit

Bybit

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
digifinex

DigiFinex

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bitrue

Bitrue

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bingx

BingX

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bitget

Bitget

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
deepcoin

Deepcoin

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bitmart

BitMart

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
cointiger

CoinTiger

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
whitebit

WhiteBIT

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
lbank

LBank

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
btse

BTSE

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
gate-io

Gate.io

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
htx

HTX

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
xt

XT.COM

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
upbit

Upbit

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
kucoin

KuCoin

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
mexc

MEXC

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
indoex

IndoEx

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
phemex

Phemex

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bitforex

BitForex

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
latoken

LATOKEN

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bibox

Bibox

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bithumb

Bithumb

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
poloniex

Poloniex

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
kraken

Kraken

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
p2b

P2B

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
dydx

dYdX

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
citex

CITEX

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bitmex

BitMEX

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
stormgain

StormGain

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
coinsbit

Coinsbit

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
tidex

Tidex

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
bitfinex

Bitfinex

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009662
$0.00009662
HK$0.0008
0.00008352

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OATH sang USD là 1 OATH tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009662 Oath. Vốn hóa thị trường là $7,298. Trong tuần qua, Oath đã giảm -11.49%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00007423. Trong tháng qua, Oath đã giảm -27.46%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00007423. Trong năm qua, Oath đã giảm -87.74%, với mức cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00007423. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined OATH đã được giao dịch trên 116 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.