Newton Giá

Giá Newton của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1017
0.0110
binance

Binance

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1017
0.0110
okx

OKX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
bybit

Bybit

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
digifinex

DigiFinex

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
bitrue

Bitrue

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1017
0.0110
bingx

BingX

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
bitget

Bitget

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1017
0.0110
deepcoin

Deepcoin

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
bitmart

BitMart

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1017
0.0110
cointiger

CoinTiger

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1017
0.0110
whitebit

WhiteBIT

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1017
0.0110
lbank

LBank

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1017
0.0110
btse

BTSE

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
gate-io

Gate.io

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1017
0.0110
htx

HTX

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1017
0.0110
xt

XT.COM

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1017
0.0110
upbit

Upbit

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1017
0.0110
kucoin

KuCoin

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1017
0.0110
mexc

MEXC

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
indoex

IndoEx

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
phemex

Phemex

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1017
0.0110
bitforex

BitForex

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1017
0.0110
latoken

LATOKEN

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
bibox

Bibox

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1017
0.0110
bithumb

Bithumb

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1017
0.0110
poloniex

Poloniex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
kraken

Kraken

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1017
0.0110
p2b

P2B

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1017
0.0110
dydx

dYdX

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
citex

CITEX

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1017
0.0110
bitmex

BitMEX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1017
0.0110
stormgain

StormGain

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110
coinsbit

Coinsbit

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1017
0.0110
tidex

Tidex

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1017
0.0110
bitfinex

Bitfinex

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1017
0.0110
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0130
$0.0130
HK$0.1017
0.0110

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEW sang USD là 1 NEW tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01299063 Newton. Vốn hóa thị trường là $152.945m. Trong tuần qua, Newton đã giảm 740.64%, đạt mức cao nhất là $0.0015 và mức thấp là $0.0015. Trong tháng qua, Newton đã giảm 747.55%, đạt mức cao nhất là $0.0016 và mức thấp là $0.0015. Trong năm qua, Newton đã giảm 75.38%, với mức cao nhất là $0.0156 và thấp nhất là $0.0015. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEW đã được giao dịch trên 70 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.