SONM (BEP-20) Giá

Giá SONM (BEP-20) của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
binance

Binance

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
okx

OKX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bybit

Bybit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
digifinex

DigiFinex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bitrue

Bitrue

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bingx

BingX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bitget

Bitget

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
deepcoin

Deepcoin

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bitmart

BitMart

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
cointiger

CoinTiger

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
whitebit

WhiteBIT

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
lbank

LBank

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
btse

BTSE

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
gate-io

Gate.io

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
htx

HTX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
xt

XT.COM

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
upbit

Upbit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
kucoin

KuCoin

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
mexc

MEXC

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
indoex

IndoEx

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
phemex

Phemex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bitforex

BitForex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
latoken

LATOKEN

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bibox

Bibox

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bithumb

Bithumb

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
poloniex

Poloniex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
kraken

Kraken

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
p2b

P2B

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
dydx

dYdX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
citex

CITEX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bitmex

BitMEX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
stormgain

StormGain

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
coinsbit

Coinsbit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
tidex

Tidex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
bitfinex

Bitfinex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008426

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNM sang USD là 1 SNM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009955 SONM (BEP-20). Vốn hóa thị trường là $33,083. Trong tuần qua, SONM (BEP-20) đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009955 và mức thấp là $0.00009955. Trong tháng qua, SONM (BEP-20) đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009955 và mức thấp là $0.00009955. Trong năm qua, SONM (BEP-20) đã giảm -90.22%, với mức cao nhất là $0.0013 và thấp nhất là $0.00009729. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SNM đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.