Jinbi Token Giá

Giá Jinbi Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
binance

Binance

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
okx

OKX

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bybit

Bybit

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
digifinex

DigiFinex

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bitrue

Bitrue

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bingx

BingX

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bitget

Bitget

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
deepcoin

Deepcoin

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
hotcoin-global

Hotcoin Global

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bitmart

BitMart

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
cointiger

CoinTiger

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
whitebit

WhiteBIT

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
lbank

LBank

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
btse

BTSE

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
gate-io

Gate.io

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
htx

HTX

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
xt

XT.COM

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
upbit

Upbit

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
kucoin

KuCoin

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
mexc

MEXC

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
indoex

IndoEx

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
phemex

Phemex

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bitforex

BitForex

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
latoken

LATOKEN

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bibox

Bibox

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bithumb

Bithumb

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
poloniex

Poloniex

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
kraken

Kraken

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
p2b

P2B

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
dydx

dYdX

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
citex

CITEX

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bitmex

BitMEX

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
ascendex

AscendEX (BitMax)

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
stormgain

StormGain

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
coinsbit

Coinsbit

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
tidex

Tidex

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
bitfinex

Bitfinex

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733
btc-alpha

BTC-Alpha

$115,435
$115,435
HK$904,497
100,733

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JNB sang USD là 1 JNB tương đương với $56.70 và mỗi USD có giá trị là 115,435 Jinbi Token. Vốn hóa thị trường là $1.4429t. Trong tuần qua, Jinbi Token đã giảm -0.01%, đạt mức cao nhất là $115,448 và mức thấp là $115,376. Trong tháng qua, Jinbi Token đã giảm -1.87%, đạt mức cao nhất là $117,656 và mức thấp là $114,773. Trong năm qua, Jinbi Token đã giảm 196.92%, với mức cao nhất là $119,806 và thấp nhất là $38,842. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined JNB đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.