Jinbi Token Giá

Giá Jinbi Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
binance

Binance

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
okx

OKX

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bybit

Bybit

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
digifinex

DigiFinex

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bitrue

Bitrue

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bingx

BingX

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bitget

Bitget

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
deepcoin

Deepcoin

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
hotcoin-global

Hotcoin Global

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bitmart

BitMart

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
cointiger

CoinTiger

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
whitebit

WhiteBIT

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
lbank

LBank

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
btse

BTSE

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
gate-io

Gate.io

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
htx

HTX

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
xt

XT.COM

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
upbit

Upbit

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
kucoin

KuCoin

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
mexc

MEXC

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
indoex

IndoEx

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
phemex

Phemex

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bitforex

BitForex

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
latoken

LATOKEN

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bibox

Bibox

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bithumb

Bithumb

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
poloniex

Poloniex

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
kraken

Kraken

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
p2b

P2B

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
dydx

dYdX

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
citex

CITEX

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bitmex

BitMEX

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
ascendex

AscendEX (BitMax)

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
stormgain

StormGain

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
coinsbit

Coinsbit

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
tidex

Tidex

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
bitfinex

Bitfinex

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632
btc-alpha

BTC-Alpha

$115,349
$115,349
HK$903,816
100,632

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JNB sang USD là 1 JNB tương đương với $56.71 và mỗi USD có giá trị là 115,349 Jinbi Token. Vốn hóa thị trường là $1.4429t. Trong tuần qua, Jinbi Token đã giảm -0.09%, đạt mức cao nhất là $115,448 và mức thấp là $115,376. Trong tháng qua, Jinbi Token đã giảm -1.94%, đạt mức cao nhất là $117,656 và mức thấp là $114,773. Trong năm qua, Jinbi Token đã giảm 196.70%, với mức cao nhất là $119,806 và thấp nhất là $38,842. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined JNB đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.