Celo Dollar Giá

Giá Celo Dollar của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CUSD sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
binance

Binance

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
okx

OKX

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bybit

Bybit

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
digifinex

DigiFinex

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bitrue

Bitrue

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bingx

BingX

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bitget

Bitget

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
deepcoin

Deepcoin

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bitmart

BitMart

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
cointiger

CoinTiger

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
whitebit

WhiteBIT

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
lbank

LBank

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
btse

BTSE

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
gate-io

Gate.io

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
htx

HTX

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
xt

XT.COM

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
upbit

Upbit

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
kucoin

KuCoin

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
mexc

MEXC

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
indoex

IndoEx

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
phemex

Phemex

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bitforex

BitForex

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
latoken

LATOKEN

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bibox

Bibox

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bithumb

Bithumb

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
poloniex

Poloniex

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
kraken

Kraken

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
p2b

P2B

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
dydx

dYdX

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
citex

CITEX

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bitmex

BitMEX

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
stormgain

StormGain

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
coinsbit

Coinsbit

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
tidex

Tidex

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
bitfinex

Bitfinex

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9995
$0.9995
HK$7.8356
0.8745

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CUSD sang USD là 1 CUSD tương đương với $0.00058 và mỗi USD có giá trị là 0.9995 Celo Dollar. Vốn hóa thị trường là $35.535m. Trong tuần qua, Celo Dollar đã giảm -0.11%, đạt mức cao nhất là $1.0005 và mức thấp là $0.9995. Trong tháng qua, Celo Dollar đã giảm -0.05%, đạt mức cao nhất là $1.0006 và mức thấp là $0.9995. Trong năm qua, Celo Dollar đã giảm -0.03%, với mức cao nhất là $1.0024 và thấp nhất là $0.9983. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CUSD đã được giao dịch trên 133 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.