Crust Giá

Giá Crust của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CRU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0576
$0.0576
HK$0.4511
0.0491
binance

Binance

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
okx

OKX

$0.0568
$0.0568
HK$0.4448
0.0484
bybit

Bybit

$0.0568
$0.0568
HK$0.4448
0.0484
digifinex

DigiFinex

$0.0573
$0.0573
HK$0.4487
0.0488
bitrue

Bitrue

$0.0576
$0.0576
HK$0.4511
0.0491
bingx

BingX

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
bitget

Bitget

$0.0568
$0.0568
HK$0.4448
0.0484
deepcoin

Deepcoin

$0.0575
$0.0575
HK$0.4503
0.0490
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
bitmart

BitMart

$0.0574
$0.0574
HK$0.4495
0.0489
cointiger

CoinTiger

$0.057
$0.057
HK$0.4464
0.0486
whitebit

WhiteBIT

$0.0574
$0.0574
HK$0.4495
0.0489
lbank

LBank

$0.0573
$0.0573
HK$0.4487
0.0488
btse

BTSE

$0.0575
$0.0575
HK$0.4503
0.0490
gate-io

Gate.io

$0.0572
$0.0572
HK$0.4479
0.0487
htx

HTX

$0.0576
$0.0576
HK$0.4511
0.0491
xt

XT.COM

$0.0571
$0.0571
HK$0.4471
0.0487
upbit

Upbit

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
kucoin

KuCoin

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
mexc

MEXC

$0.0574
$0.0574
HK$0.4495
0.0489
indoex

IndoEx

$0.0572
$0.0572
HK$0.4479
0.0487
phemex

Phemex

$0.0569
$0.0569
HK$0.4456
0.0485
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
bitforex

BitForex

$0.0571
$0.0571
HK$0.4471
0.0487
latoken

LATOKEN

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
bibox

Bibox

$0.0573
$0.0573
HK$0.4487
0.0488
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0569
$0.0569
HK$0.4456
0.0485
bithumb

Bithumb

$0.0568
$0.0568
HK$0.4448
0.0484
poloniex

Poloniex

$0.057
$0.057
HK$0.4464
0.0486
kraken

Kraken

$0.0569
$0.0569
HK$0.4456
0.0485
p2b

P2B

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
dydx

dYdX

$0.0567
$0.0567
HK$0.4440
0.0483
citex

CITEX

$0.0573
$0.0573
HK$0.4487
0.0488
bitmex

BitMEX

$0.0576
$0.0576
HK$0.4511
0.0491
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0568
$0.0568
HK$0.4448
0.0484
stormgain

StormGain

$0.0575
$0.0575
HK$0.4503
0.0490
coinsbit

Coinsbit

$0.0573
$0.0573
HK$0.4487
0.0488
tidex

Tidex

$0.0569
$0.0569
HK$0.4456
0.0485
bitfinex

Bitfinex

$0.0569
$0.0569
HK$0.4456
0.0485
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0575
$0.0575
HK$0.4503
0.0490

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CRU sang USD là 1 CRU tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0567 Crust. Vốn hóa thị trường là $162,020. Trong tuần qua, Crust đã giảm 332.09%, đạt mức cao nhất là $0.0131 và mức thấp là $0.0115. Trong tháng qua, Crust đã giảm 237.01%, đạt mức cao nhất là $0.0344 và mức thấp là $0.0115. Trong năm qua, Crust đã giảm -43.02%, với mức cao nhất là $0.1080 và thấp nhất là $0.0115. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CRU đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.