Life Crypto Giá

Giá Life Crypto của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LIFE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
binance

Binance

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
okx

OKX

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bybit

Bybit

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
digifinex

DigiFinex

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bitrue

Bitrue

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bingx

BingX

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bitget

Bitget

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
deepcoin

Deepcoin

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bitmart

BitMart

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
cointiger

CoinTiger

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
whitebit

WhiteBIT

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
lbank

LBank

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
btse

BTSE

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
gate-io

Gate.io

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
htx

HTX

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
xt

XT.COM

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
upbit

Upbit

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
kucoin

KuCoin

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
mexc

MEXC

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
indoex

IndoEx

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
phemex

Phemex

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bitforex

BitForex

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
latoken

LATOKEN

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bibox

Bibox

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bithumb

Bithumb

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
poloniex

Poloniex

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
kraken

Kraken

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
p2b

P2B

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
dydx

dYdX

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
citex

CITEX

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bitmex

BitMEX

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
stormgain

StormGain

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
coinsbit

Coinsbit

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
tidex

Tidex

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
bitfinex

Bitfinex

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000566
$0.00000566
HK$0.00004434
0.00000495

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LIFE sang USD là 1 LIFE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000566 Life Crypto. Vốn hóa thị trường là $14,901. Trong tuần qua, Life Crypto đã tăng -15.11%, với mức cao nhất là $0.00000666 và mức thấp nhất là $0.00000560. Trong tháng qua, Life Crypto đã tăng 6.68%, với mức giá cao nhất là $0.00000666 và thấp nhất là $0.00000511. Trong năm qua, Life Crypto đã tăng thêm -87.16%, với mức cao nhất là $0.00006251 và mức thấp nhất là $0.00000464. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion LIFE đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.