SHARBI Giá

Giá SHARBI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SHARBI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
binance

Binance

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
okx

OKX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bybit

Bybit

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
digifinex

DigiFinex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bitrue

Bitrue

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bingx

BingX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bitget

Bitget

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
deepcoin

Deepcoin

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bitmart

BitMart

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
cointiger

CoinTiger

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
whitebit

WhiteBIT

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
lbank

LBank

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
btse

BTSE

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
gate-io

Gate.io

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
htx

HTX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
xt

XT.COM

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
upbit

Upbit

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
kucoin

KuCoin

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
mexc

MEXC

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
indoex

IndoEx

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
phemex

Phemex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bitforex

BitForex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
latoken

LATOKEN

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bibox

Bibox

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bithumb

Bithumb

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
poloniex

Poloniex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
kraken

Kraken

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
p2b

P2B

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
dydx

dYdX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
citex

CITEX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bitmex

BitMEX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
stormgain

StormGain

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
coinsbit

Coinsbit

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
tidex

Tidex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
bitfinex

Bitfinex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001217
0.00000135

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SHARBI sang USD là 1 SHARBI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000155 SHARBI. Vốn hóa thị trường là $116,444. Trong tuần qua, SHARBI đã tăng 128.77%, với mức cao nhất là $0.00000155 và mức thấp nhất là $0.0000. Trong tháng qua, SHARBI đã tăng 12.56%, với mức giá cao nhất là $0.00000155 và thấp nhất là $0.0000. Trong năm qua, SHARBI đã tăng thêm -80.64%, với mức cao nhất là $0.00000802 và mức thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SHARBI đã được giao dịch trên 12 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.