Floki Inu Giá

Giá Floki Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FLOKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
binance

Binance

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
okx

OKX

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bybit

Bybit

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
digifinex

DigiFinex

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bitrue

Bitrue

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bingx

BingX

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bitget

Bitget

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
deepcoin

Deepcoin

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bitmart

BitMart

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
cointiger

CoinTiger

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
whitebit

WhiteBIT

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
lbank

LBank

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
btse

BTSE

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
gate-io

Gate.io

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
htx

HTX

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
xt

XT.COM

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
upbit

Upbit

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
kucoin

KuCoin

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
mexc

MEXC

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
indoex

IndoEx

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
phemex

Phemex

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bitforex

BitForex

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
latoken

LATOKEN

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bibox

Bibox

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bithumb

Bithumb

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
poloniex

Poloniex

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
kraken

Kraken

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
p2b

P2B

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
dydx

dYdX

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
citex

CITEX

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bitmex

BitMEX

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
stormgain

StormGain

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
coinsbit

Coinsbit

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
tidex

Tidex

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
bitfinex

Bitfinex

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003456
$0.00003456
HK$0.0003
0.00002931

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FLOKI sang USD là 1 FLOKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003456 Floki Inu. Vốn hóa thị trường là $320.279m. Trong tuần qua, Floki Inu đã tăng 5.90%, với mức cao nhất là $0.00003358 và mức thấp nhất là $0.00003173. Trong tháng qua, Floki Inu đã tăng 22.54%, với mức giá cao nhất là $0.00003358 và thấp nhất là $0.00002779. Trong năm qua, Floki Inu đã tăng thêm -60.75%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00002625. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion FLOKI đã được giao dịch trên 702 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.