Floki Inu Giá

Giá Floki Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FLOKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
binance

Binance

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
okx

OKX

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bybit

Bybit

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
digifinex

DigiFinex

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bitrue

Bitrue

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bingx

BingX

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bitget

Bitget

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
deepcoin

Deepcoin

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bitmart

BitMart

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
cointiger

CoinTiger

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
whitebit

WhiteBIT

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
lbank

LBank

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
btse

BTSE

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
gate-io

Gate.io

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
htx

HTX

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
xt

XT.COM

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
upbit

Upbit

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
kucoin

KuCoin

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
mexc

MEXC

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
indoex

IndoEx

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
phemex

Phemex

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bitforex

BitForex

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
latoken

LATOKEN

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bibox

Bibox

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bithumb

Bithumb

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
poloniex

Poloniex

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
kraken

Kraken

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
p2b

P2B

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
dydx

dYdX

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
citex

CITEX

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bitmex

BitMEX

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
stormgain

StormGain

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
coinsbit

Coinsbit

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
tidex

Tidex

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
bitfinex

Bitfinex

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002571
$0.00002571
HK$0.0002
0.00002251

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FLOKI sang USD là 1 FLOKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002571 Floki Inu. Vốn hóa thị trường là $245.513m. Trong tuần qua, Floki Inu đã tăng -5.65%, với mức cao nhất là $0.00002725 và mức thấp nhất là $0.00002572. Trong tháng qua, Floki Inu đã tăng -11.45%, với mức giá cao nhất là $0.00002997 và thấp nhất là $0.00002317. Trong năm qua, Floki Inu đã tăng thêm -58.26%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00002317. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion FLOKI đã được giao dịch trên 702 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.