BABB Giá

Giá BABB của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
binance

Binance

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
okx

OKX

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bybit

Bybit

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
digifinex

DigiFinex

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bitrue

Bitrue

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bingx

BingX

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bitget

Bitget

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
deepcoin

Deepcoin

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bitmart

BitMart

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
cointiger

CoinTiger

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
whitebit

WhiteBIT

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
lbank

LBank

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
btse

BTSE

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
gate-io

Gate.io

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
htx

HTX

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
xt

XT.COM

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
upbit

Upbit

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
kucoin

KuCoin

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
mexc

MEXC

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
indoex

IndoEx

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
phemex

Phemex

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bitforex

BitForex

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
latoken

LATOKEN

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bibox

Bibox

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bithumb

Bithumb

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
poloniex

Poloniex

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
kraken

Kraken

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
p2b

P2B

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
dydx

dYdX

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
citex

CITEX

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bitmex

BitMEX

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
stormgain

StormGain

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
coinsbit

Coinsbit

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
tidex

Tidex

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
bitfinex

Bitfinex

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001324
$0.00001324
HK$0.0001
0.00001122

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BAX sang USD là 1 BAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001324 BABB. Vốn hóa thị trường là $1.101m. Trong tuần qua, BABB đã giảm -4.71%, đạt mức cao nhất là $0.00001399 và mức thấp là $0.00001286. Trong tháng qua, BABB đã giảm -26.51%, đạt mức cao nhất là $0.00001810 và mức thấp là $0.00001286. Trong năm qua, BABB đã giảm -76.44%, với mức cao nhất là $0.00006130 và thấp nhất là $0.00000987. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion BAX đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.