Alpha Finance Lab Giá

Alpha Finance Lab Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá ALPHA hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1654
$0.1654
HK$1.2950
0.1542
binance

Binance

$0.1654
$0.1654
HK$1.2950
0.1542
okx

OKX

$0.1657
$0.1657
HK$1.2973
0.1545
bybit

Bybit

$0.1655
$0.1655
HK$1.2957
0.1543
digifinex

DigiFinex

$0.1662
$0.1662
HK$1.3012
0.1550
bitrue

Bitrue

$0.1662
$0.1662
HK$1.3012
0.1550
bingx

BingX

$0.1659
$0.1659
HK$1.2989
0.1547
bitget

Bitget

$0.1656
$0.1656
HK$1.2965
0.1544
deepcoin

Deepcoin

$0.1657
$0.1657
HK$1.2973
0.1545
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.166
$0.166
HK$1.2997
0.1548
bitmart

BitMart

$0.1656
$0.1656
HK$1.2965
0.1544
cointiger

CoinTiger

$0.166
$0.166
HK$1.2997
0.1548
whitebit

WhiteBIT

$0.1654
$0.1654
HK$1.2950
0.1542
lbank

LBank

$0.1661
$0.1661
HK$1.3004
0.1549
btse

BTSE

$0.1653
$0.1653
HK$1.2942
0.1542
gate-io

Gate.io

$0.1654
$0.1654
HK$1.2950
0.1542
htx

HTX

$0.1657
$0.1657
HK$1.2973
0.1545
xt

XT.COM

$0.1658
$0.1658
HK$1.2981
0.1546
upbit

Upbit

$0.1656
$0.1656
HK$1.2965
0.1544
kucoin

KuCoin

$0.1662
$0.1662
HK$1.3012
0.1550
mexc

MEXC

$0.166
$0.166
HK$1.2997
0.1548
indoex

IndoEx

$0.1662
$0.1662
HK$1.3012
0.1550
phemex

Phemex

$0.1657
$0.1657
HK$1.2973
0.1545
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1656
$0.1656
HK$1.2965
0.1544
bitforex

BitForex

$0.1661
$0.1661
HK$1.3004
0.1549
latoken

LATOKEN

$0.1656
$0.1656
HK$1.2965
0.1544
bibox

Bibox

$0.1662
$0.1662
HK$1.3012
0.1550
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1661
$0.1661
HK$1.3004
0.1549
bithumb

Bithumb

$0.1658
$0.1658
HK$1.2981
0.1546
poloniex

Poloniex

$0.1659
$0.1659
HK$1.2989
0.1547
kraken

Kraken

$0.1657
$0.1657
HK$1.2973
0.1545
p2b

P2B

$0.166
$0.166
HK$1.2997
0.1548
dydx

dYdX

$0.1661
$0.1661
HK$1.3004
0.1549
citex

CITEX

$0.1659
$0.1659
HK$1.2989
0.1547
bitmex

BitMEX

$0.1653
$0.1653
HK$1.2942
0.1542
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1662
$0.1662
HK$1.3012
0.1550
stormgain

StormGain

$0.1653
$0.1653
HK$1.2942
0.1542
coinsbit

Coinsbit

$0.1653
$0.1653
HK$1.2942
0.1542
tidex

Tidex

$0.1661
$0.1661
HK$1.3004
0.1549
bitfinex

Bitfinex

$0.166
$0.166
HK$1.2997
0.1548
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1654
$0.1654
HK$1.2950
0.1542

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-06-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ALPHA sang USD là 1 ALPHA tương đương với $0.00004164 và mỗi USD có giá trị là 0.1653 Alpha Finance Lab. Vốn hóa thị trường là $86.663m. Trong tuần qua, Alpha Finance Lab đã giảm 52.83%, đạt mức cao nhất là $0.1082 và mức thấp là $0.0955. Trong tháng qua, Alpha Finance Lab đã giảm 45.63%, đạt mức cao nhất là $0.1321 và mức thấp là $0.0955. Trong năm qua, Alpha Finance Lab đã giảm 47.47%, với mức cao nhất là $0.2000 và thấp nhất là $0.0680. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ALPHA đã được giao dịch trên 168 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.