Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
binance

Binance

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
okx

OKX

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bybit

Bybit

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
digifinex

DigiFinex

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bitrue

Bitrue

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bingx

BingX

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bitget

Bitget

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
deepcoin

Deepcoin

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bitmart

BitMart

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
cointiger

CoinTiger

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
whitebit

WhiteBIT

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
lbank

LBank

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
btse

BTSE

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
gate-io

Gate.io

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
htx

HTX

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
xt

XT.COM

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
upbit

Upbit

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
kucoin

KuCoin

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
mexc

MEXC

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
indoex

IndoEx

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
phemex

Phemex

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bitforex

BitForex

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
latoken

LATOKEN

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bibox

Bibox

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bithumb

Bithumb

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
poloniex

Poloniex

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
kraken

Kraken

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
p2b

P2B

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
dydx

dYdX

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
citex

CITEX

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bitmex

BitMEX

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
stormgain

StormGain

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
coinsbit

Coinsbit

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
tidex

Tidex

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
bitfinex

Bitfinex

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9171
$0.9171
HK$7.1827
0.7777

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.0004 và mỗi USD có giá trị là 0.9171 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $13.73m. Trong tuần qua, Namecoin đã tăng 3.02%, với mức cao nhất là $0.9332 và mức thấp nhất là $0.8880. Trong tháng qua, Namecoin đã tăng -0.90%, với mức giá cao nhất là $0.9687 và thấp nhất là $0.8589. Trong năm qua, Namecoin đã tăng thêm -16.61%, với mức cao nhất là $2.0021 và mức thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.