Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
binance

Binance

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
okx

OKX

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bybit

Bybit

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
digifinex

DigiFinex

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bitrue

Bitrue

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bingx

BingX

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bitget

Bitget

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
deepcoin

Deepcoin

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bitmart

BitMart

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
cointiger

CoinTiger

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
whitebit

WhiteBIT

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
lbank

LBank

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
btse

BTSE

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
gate-io

Gate.io

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
htx

HTX

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
xt

XT.COM

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
upbit

Upbit

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
kucoin

KuCoin

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
mexc

MEXC

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
indoex

IndoEx

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
phemex

Phemex

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bitforex

BitForex

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
latoken

LATOKEN

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bibox

Bibox

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bithumb

Bithumb

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
poloniex

Poloniex

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
kraken

Kraken

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
p2b

P2B

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
dydx

dYdX

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
citex

CITEX

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bitmex

BitMEX

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
stormgain

StormGain

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
coinsbit

Coinsbit

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
tidex

Tidex

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
bitfinex

Bitfinex

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8820
$0.8820
HK$6.9154
0.7748

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00053 và mỗi USD có giá trị là 0.8820 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $12.825m. Trong tuần qua, Namecoin đã giảm -0.72%, đạt mức cao nhất là $0.8883 và mức thấp là $0.8502. Trong tháng qua, Namecoin đã giảm -2.73%, đạt mức cao nhất là $0.9500 và mức thấp là $0.8502. Trong năm qua, Namecoin đã giảm -21.63%, với mức cao nhất là $2.0021 và thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.