Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
binance

Binance

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
okx

OKX

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bybit

Bybit

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
digifinex

DigiFinex

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bitrue

Bitrue

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bingx

BingX

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bitget

Bitget

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
deepcoin

Deepcoin

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bitmart

BitMart

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
cointiger

CoinTiger

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
whitebit

WhiteBIT

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
lbank

LBank

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
btse

BTSE

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
gate-io

Gate.io

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
htx

HTX

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
xt

XT.COM

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
upbit

Upbit

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
kucoin

KuCoin

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
mexc

MEXC

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
indoex

IndoEx

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
phemex

Phemex

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bitforex

BitForex

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
latoken

LATOKEN

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bibox

Bibox

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bithumb

Bithumb

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
poloniex

Poloniex

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
kraken

Kraken

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
p2b

P2B

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
dydx

dYdX

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
citex

CITEX

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bitmex

BitMEX

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
stormgain

StormGain

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
coinsbit

Coinsbit

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
tidex

Tidex

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
bitfinex

Bitfinex

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8703
$0.8703
HK$6.8232
0.7619

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00052 và mỗi USD có giá trị là 0.8703 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $12.825m. Trong tuần qua, Namecoin đã giảm -8.39%, đạt mức cao nhất là $0.9500 và mức thấp là $0.8502. Trong tháng qua, Namecoin đã giảm -3.25%, đạt mức cao nhất là $0.9500 và mức thấp là $0.8502. Trong năm qua, Namecoin đã giảm -22.06%, với mức cao nhất là $2.0021 và thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.