Hasaki Giá

Giá Hasaki của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
binance

Binance

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
okx

OKX

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bybit

Bybit

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
digifinex

DigiFinex

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bitrue

Bitrue

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bingx

BingX

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bitget

Bitget

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
deepcoin

Deepcoin

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bitmart

BitMart

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
cointiger

CoinTiger

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
whitebit

WhiteBIT

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
lbank

LBank

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
btse

BTSE

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
gate-io

Gate.io

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
htx

HTX

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
xt

XT.COM

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
upbit

Upbit

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
kucoin

KuCoin

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
mexc

MEXC

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
indoex

IndoEx

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
phemex

Phemex

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bitforex

BitForex

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
latoken

LATOKEN

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bibox

Bibox

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bithumb

Bithumb

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
poloniex

Poloniex

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
kraken

Kraken

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
p2b

P2B

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
dydx

dYdX

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
citex

CITEX

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bitmex

BitMEX

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
stormgain

StormGain

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
coinsbit

Coinsbit

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
tidex

Tidex

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
bitfinex

Bitfinex

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000157
$0.00000157
HK$0.00001230
0.00000137

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAHA sang USD là 1 HAHA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000157 Hasaki. Vốn hóa thị trường là $157,103. Trong tuần qua, Hasaki đã giảm -6.29%, đạt mức cao nhất là $0.00000168 và mức thấp là $0.00000148. Trong tháng qua, Hasaki đã giảm -0.81%, đạt mức cao nhất là $0.00000171 và mức thấp là $0.00000148. Trong năm qua, Hasaki đã giảm -44.29%, với mức cao nhất là $0.00000444 và thấp nhất là $0.00000148. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAHA đã được giao dịch trên 16 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.