Hasaki Giá

Giá Hasaki của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
binance

Binance

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
okx

OKX

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bybit

Bybit

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
digifinex

DigiFinex

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bitrue

Bitrue

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bingx

BingX

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bitget

Bitget

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
deepcoin

Deepcoin

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bitmart

BitMart

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
cointiger

CoinTiger

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
whitebit

WhiteBIT

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
lbank

LBank

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
btse

BTSE

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
gate-io

Gate.io

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
htx

HTX

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
xt

XT.COM

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
upbit

Upbit

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
kucoin

KuCoin

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
mexc

MEXC

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
indoex

IndoEx

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
phemex

Phemex

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bitforex

BitForex

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
latoken

LATOKEN

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bibox

Bibox

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bithumb

Bithumb

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
poloniex

Poloniex

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
kraken

Kraken

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
p2b

P2B

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
dydx

dYdX

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
citex

CITEX

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bitmex

BitMEX

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
stormgain

StormGain

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
coinsbit

Coinsbit

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
tidex

Tidex

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
bitfinex

Bitfinex

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000272
$0.00000272
HK$0.00002128
0.00000232

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAHA sang USD là 1 HAHA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000272 Hasaki. Vốn hóa thị trường là $268,099. Trong tuần qua, Hasaki đã tăng 19.68%, với mức cao nhất là $0.00000292 và mức thấp nhất là $0.00000213. Trong tháng qua, Hasaki đã tăng 75.78%, với mức giá cao nhất là $0.00000292 và thấp nhất là $0.00000154. Trong năm qua, Hasaki đã tăng thêm -0.65%, với mức cao nhất là $0.00000444 và mức thấp nhất là $0.00000148. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAHA đã được giao dịch trên 16 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.