Fei Protocol Giá

Giá Fei Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FEI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0245
$1.0245
HK$8.0270
0.8735
binance

Binance

$1.0247
$1.0247
HK$8.0286
0.8737
okx

OKX

$1.0241
$1.0241
HK$8.0239
0.8732
bybit

Bybit

$1.0246
$1.0246
HK$8.0278
0.8736
digifinex

DigiFinex

$1.0243
$1.0243
HK$8.0254
0.8733
bitrue

Bitrue

$1.0244
$1.0244
HK$8.0262
0.8734
bingx

BingX

$1.0247
$1.0247
HK$8.0286
0.8737
bitget

Bitget

$1.0247
$1.0247
HK$8.0286
0.8737
deepcoin

Deepcoin

$1.0246
$1.0246
HK$8.0278
0.8736
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.024
$1.024
HK$8.0231
0.8731
bitmart

BitMart

$1.0243
$1.0243
HK$8.0254
0.8733
cointiger

CoinTiger

$1.0238
$1.0238
HK$8.0215
0.8729
whitebit

WhiteBIT

$1.024
$1.024
HK$8.0231
0.8731
lbank

LBank

$1.0242
$1.0242
HK$8.0247
0.8733
btse

BTSE

$1.0241
$1.0241
HK$8.0239
0.8732
gate-io

Gate.io

$1.0244
$1.0244
HK$8.0262
0.8734
htx

HTX

$1.024
$1.024
HK$8.0231
0.8731
xt

XT.COM

$1.0243
$1.0243
HK$8.0254
0.8733
upbit

Upbit

$1.0246
$1.0246
HK$8.0278
0.8736
kucoin

KuCoin

$1.0239
$1.0239
HK$8.0223
0.8730
mexc

MEXC

$1.0244
$1.0244
HK$8.0262
0.8734
indoex

IndoEx

$1.0239
$1.0239
HK$8.0223
0.8730
phemex

Phemex

$1.0239
$1.0239
HK$8.0223
0.8730
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0244
$1.0244
HK$8.0262
0.8734
bitforex

BitForex

$1.0238
$1.0238
HK$8.0215
0.8729
latoken

LATOKEN

$1.024
$1.024
HK$8.0231
0.8731
bibox

Bibox

$1.0244
$1.0244
HK$8.0262
0.8734
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0246
$1.0246
HK$8.0278
0.8736
bithumb

Bithumb

$1.0247
$1.0247
HK$8.0286
0.8737
poloniex

Poloniex

$1.0245
$1.0245
HK$8.0270
0.8735
kraken

Kraken

$1.0239
$1.0239
HK$8.0223
0.8730
p2b

P2B

$1.0238
$1.0238
HK$8.0215
0.8729
dydx

dYdX

$1.0242
$1.0242
HK$8.0247
0.8733
citex

CITEX

$1.0245
$1.0245
HK$8.0270
0.8735
bitmex

BitMEX

$1.0244
$1.0244
HK$8.0262
0.8734
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0242
$1.0242
HK$8.0247
0.8733
stormgain

StormGain

$1.0247
$1.0247
HK$8.0286
0.8737
coinsbit

Coinsbit

$1.0241
$1.0241
HK$8.0239
0.8732
tidex

Tidex

$1.0238
$1.0238
HK$8.0215
0.8729
bitfinex

Bitfinex

$1.0243
$1.0243
HK$8.0254
0.8733
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0242
$1.0242
HK$8.0247
0.8733

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FEI sang USD là 1 FEI tương đương với $0.00044 và mỗi USD có giá trị là 1.0238 Fei Protocol . Vốn hóa thị trường là $3.498m. Trong tuần qua, Fei Protocol đã giảm 2.43%, đạt mức cao nhất là $0.9995 và mức thấp là $0.9961. Trong tháng qua, Fei Protocol đã giảm 2.53%, đạt mức cao nhất là $1.0006 và mức thấp là $0.9948. Trong năm qua, Fei Protocol đã giảm 3.89%, với mức cao nhất là $1.0858 và thấp nhất là $0.9121. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FEI đã được giao dịch trên 75 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.