TABOO TOKEN Giá

Giá TABOO TOKEN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TABOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
binance

Binance

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
okx

OKX

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bybit

Bybit

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
digifinex

DigiFinex

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bitrue

Bitrue

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bingx

BingX

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bitget

Bitget

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
deepcoin

Deepcoin

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bitmart

BitMart

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
cointiger

CoinTiger

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
whitebit

WhiteBIT

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
lbank

LBank

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
btse

BTSE

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
gate-io

Gate.io

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
htx

HTX

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
xt

XT.COM

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
upbit

Upbit

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
kucoin

KuCoin

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
mexc

MEXC

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
indoex

IndoEx

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
phemex

Phemex

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bitforex

BitForex

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
latoken

LATOKEN

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bibox

Bibox

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bithumb

Bithumb

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
poloniex

Poloniex

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
kraken

Kraken

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
p2b

P2B

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
dydx

dYdX

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
citex

CITEX

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bitmex

BitMEX

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
stormgain

StormGain

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
coinsbit

Coinsbit

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
tidex

Tidex

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
bitfinex

Bitfinex

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001511
$0.00001511
HK$0.0001
0.00001304

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TABOO sang USD là 1 TABOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001511 TABOO TOKEN. Vốn hóa thị trường là $147,840. Trong tuần qua, TABOO TOKEN đã giảm -3.77%, đạt mức cao nhất là $0.00001581 và mức thấp là $0.00001508. Trong tháng qua, TABOO TOKEN đã giảm -10.57%, đạt mức cao nhất là $0.00001837 và mức thấp là $0.00001508. Trong năm qua, TABOO TOKEN đã giảm -92.07%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00001508. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TABOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.