VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
binance

Binance

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
okx

OKX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bybit

Bybit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
digifinex

DigiFinex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bitrue

Bitrue

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bingx

BingX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bitget

Bitget

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
deepcoin

Deepcoin

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bitmart

BitMart

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
cointiger

CoinTiger

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
whitebit

WhiteBIT

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
lbank

LBank

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
btse

BTSE

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
gate-io

Gate.io

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
htx

HTX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
xt

XT.COM

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
upbit

Upbit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
kucoin

KuCoin

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
mexc

MEXC

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
indoex

IndoEx

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
phemex

Phemex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bitforex

BitForex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
latoken

LATOKEN

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bibox

Bibox

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bithumb

Bithumb

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
poloniex

Poloniex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
kraken

Kraken

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
p2b

P2B

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
dydx

dYdX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
citex

CITEX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bitmex

BitMEX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
stormgain

StormGain

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
coinsbit

Coinsbit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
tidex

Tidex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
bitfinex

Bitfinex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002755

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-20 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003240 VNDC. Vốn hóa thị trường là $45.768m. Trong tuần qua, VNDC đã giảm -0.02%, đạt mức cao nhất là $0.00003241 và mức thấp là $0.00003225. Trong tháng qua, VNDC đã giảm -10.02%, đạt mức cao nhất là $0.00003641 và mức thấp là $0.00003223. Trong năm qua, VNDC đã giảm -14.84%, với mức cao nhất là $0.00003829 và thấp nhất là $0.00003223. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 975 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.