VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
binance

Binance

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
okx

OKX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bybit

Bybit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
digifinex

DigiFinex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bitrue

Bitrue

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bingx

BingX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bitget

Bitget

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
deepcoin

Deepcoin

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bitmart

BitMart

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
cointiger

CoinTiger

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
whitebit

WhiteBIT

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
lbank

LBank

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
btse

BTSE

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
gate-io

Gate.io

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
htx

HTX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
xt

XT.COM

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
upbit

Upbit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
kucoin

KuCoin

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
mexc

MEXC

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
indoex

IndoEx

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
phemex

Phemex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bitforex

BitForex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
latoken

LATOKEN

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bibox

Bibox

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bithumb

Bithumb

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
poloniex

Poloniex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
kraken

Kraken

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
p2b

P2B

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
dydx

dYdX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
citex

CITEX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bitmex

BitMEX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
stormgain

StormGain

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
coinsbit

Coinsbit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
tidex

Tidex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
bitfinex

Bitfinex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002776

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003230 VNDC. Vốn hóa thị trường là $45.616m. Trong tuần qua, VNDC đã tăng 0.46%, với mức cao nhất là $0.00003230 và mức thấp nhất là $0.00003215. Trong tháng qua, VNDC đã tăng -0.05%, với mức giá cao nhất là $0.00003234 và thấp nhất là $0.00003215. Trong năm qua, VNDC đã tăng thêm -15.28%, với mức cao nhất là $0.00003829 và mức thấp nhất là $0.00003215. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 975 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.