VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
binance

Binance

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
okx

OKX

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bybit

Bybit

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
digifinex

DigiFinex

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bitrue

Bitrue

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bingx

BingX

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bitget

Bitget

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
deepcoin

Deepcoin

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bitmart

BitMart

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
cointiger

CoinTiger

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
whitebit

WhiteBIT

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
lbank

LBank

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
btse

BTSE

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
gate-io

Gate.io

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
htx

HTX

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
xt

XT.COM

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
upbit

Upbit

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
kucoin

KuCoin

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
mexc

MEXC

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
indoex

IndoEx

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
phemex

Phemex

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bitforex

BitForex

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
latoken

LATOKEN

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bibox

Bibox

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bithumb

Bithumb

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
poloniex

Poloniex

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
kraken

Kraken

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
p2b

P2B

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
dydx

dYdX

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
citex

CITEX

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bitmex

BitMEX

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
stormgain

StormGain

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
coinsbit

Coinsbit

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
tidex

Tidex

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
bitfinex

Bitfinex

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003706
$0.00003706
HK$0.0003
0.00003191

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003706 VNDC. Vốn hóa thị trường là $52.339m. Trong tuần qua, VNDC đã giảm -0.93%, đạt mức cao nhất là $0.00003740 và mức thấp là $0.00003705. Trong tháng qua, VNDC đã giảm -0.82%, đạt mức cao nhất là $0.00003807 và mức thấp là $0.00003705. Trong năm qua, VNDC đã giảm -3.53%, với mức cao nhất là $0.00003863 và thấp nhất là $0.00003550. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 972 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.