Forest Knight Giá

Giá Forest Knight của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNIGHT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00962
$0.00962
HK$0.0751
0.0083
binance

Binance

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0083
okx

OKX

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0082
bybit

Bybit

$0.00956
$0.00956
HK$0.0746
0.0082
digifinex

DigiFinex

$0.00953
$0.00953
HK$0.0744
0.0082
bitrue

Bitrue

$0.00958
$0.00958
HK$0.0748
0.0082
bingx

BingX

$0.00961
$0.00961
HK$0.0750
0.0083
bitget

Bitget

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
deepcoin

Deepcoin

$0.00958
$0.00958
HK$0.0748
0.0082
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00959
$0.00959
HK$0.0749
0.0082
bitmart

BitMart

$0.00959
$0.00959
HK$0.0749
0.0082
cointiger

CoinTiger

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
whitebit

WhiteBIT

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
lbank

LBank

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
btse

BTSE

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0082
gate-io

Gate.io

$0.00962
$0.00962
HK$0.0751
0.0083
htx

HTX

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
xt

XT.COM

$0.00962
$0.00962
HK$0.0751
0.0083
upbit

Upbit

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
kucoin

KuCoin

$0.00953
$0.00953
HK$0.0744
0.0082
mexc

MEXC

$0.00961
$0.00961
HK$0.0750
0.0083
indoex

IndoEx

$0.00958
$0.00958
HK$0.0748
0.0082
phemex

Phemex

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0083
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00958
$0.00958
HK$0.0748
0.0082
bitforex

BitForex

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0082
latoken

LATOKEN

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0082
bibox

Bibox

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0083
bithumb

Bithumb

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
poloniex

Poloniex

$0.00958
$0.00958
HK$0.0748
0.0082
kraken

Kraken

$0.00953
$0.00953
HK$0.0744
0.0082
p2b

P2B

$0.00957
$0.00957
HK$0.0747
0.0082
dydx

dYdX

$0.00959
$0.00959
HK$0.0749
0.0082
citex

CITEX

$0.00962
$0.00962
HK$0.0751
0.0083
bitmex

BitMEX

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0082
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00958
$0.00958
HK$0.0748
0.0082
stormgain

StormGain

$0.00954
$0.00954
HK$0.0745
0.0082
coinsbit

Coinsbit

$0.00962
$0.00962
HK$0.0751
0.0083
tidex

Tidex

$0.00959
$0.00959
HK$0.0749
0.0082
bitfinex

Bitfinex

$0.00962
$0.00962
HK$0.0751
0.0083
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00954
$0.00954
HK$0.0745
0.0082

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNIGHT sang USD là 1 KNIGHT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00953 Forest Knight. Vốn hóa thị trường là $88,145. Trong tuần qua, Forest Knight đã giảm 252.23%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0017. Trong tháng qua, Forest Knight đã giảm 163.59%, đạt mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp là $0.0017. Trong năm qua, Forest Knight đã giảm 26.16%, với mức cao nhất là $0.0137 và thấp nhất là $0.0017. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNIGHT đã được giao dịch trên 24 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.