Harmony Giá

Giá Harmony của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ONE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00264
$0.00264
HK$0.0207
0.0022
binance

Binance

$0.00265
$0.00265
HK$0.0208
0.0022
okx

OKX

$0.00263
$0.00263
HK$0.0206
0.0022
bybit

Bybit

$0.00265
$0.00265
HK$0.0208
0.0022
digifinex

DigiFinex

$0.00267
$0.00267
HK$0.0209
0.0023
bitrue

Bitrue

$0.0027
$0.0027
HK$0.0211
0.0023
bingx

BingX

$0.0027
$0.0027
HK$0.0211
0.0023
bitget

Bitget

$0.0027
$0.0027
HK$0.0211
0.0023
deepcoin

Deepcoin

$0.00268
$0.00268
HK$0.0210
0.0023
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00265
$0.00265
HK$0.0208
0.0022
bitmart

BitMart

$0.00265
$0.00265
HK$0.0208
0.0022
cointiger

CoinTiger

$0.00271
$0.00271
HK$0.0212
0.0023
whitebit

WhiteBIT

$0.00263
$0.00263
HK$0.0206
0.0022
lbank

LBank

$0.00268
$0.00268
HK$0.0210
0.0023
btse

BTSE

$0.00268
$0.00268
HK$0.0210
0.0023
gate-io

Gate.io

$0.00271
$0.00271
HK$0.0212
0.0023
htx

HTX

$0.00272
$0.00272
HK$0.0213
0.0023
xt

XT.COM

$0.00266
$0.00266
HK$0.0208
0.0023
upbit

Upbit

$0.00272
$0.00272
HK$0.0213
0.0023
kucoin

KuCoin

$0.00263
$0.00263
HK$0.0206
0.0022
mexc

MEXC

$0.00264
$0.00264
HK$0.0207
0.0022
indoex

IndoEx

$0.0027
$0.0027
HK$0.0211
0.0023
phemex

Phemex

$0.00266
$0.00266
HK$0.0208
0.0023
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00272
$0.00272
HK$0.0213
0.0023
bitforex

BitForex

$0.00267
$0.00267
HK$0.0209
0.0023
latoken

LATOKEN

$0.00272
$0.00272
HK$0.0213
0.0023
bibox

Bibox

$0.00272
$0.00272
HK$0.0213
0.0023
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00269
$0.00269
HK$0.0211
0.0023
bithumb

Bithumb

$0.0027
$0.0027
HK$0.0211
0.0023
poloniex

Poloniex

$0.00266
$0.00266
HK$0.0208
0.0023
kraken

Kraken

$0.00266
$0.00266
HK$0.0208
0.0023
p2b

P2B

$0.00268
$0.00268
HK$0.0210
0.0023
dydx

dYdX

$0.00268
$0.00268
HK$0.0210
0.0023
citex

CITEX

$0.00264
$0.00264
HK$0.0207
0.0022
bitmex

BitMEX

$0.00266
$0.00266
HK$0.0208
0.0023
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0027
$0.0027
HK$0.0211
0.0023
stormgain

StormGain

$0.00265
$0.00265
HK$0.0208
0.0022
coinsbit

Coinsbit

$0.00269
$0.00269
HK$0.0211
0.0023
tidex

Tidex

$0.00267
$0.00267
HK$0.0209
0.0023
bitfinex

Bitfinex

$0.00265
$0.00265
HK$0.0208
0.0022
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00268
$0.00268
HK$0.0210
0.0023

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ONE sang USD là 1 ONE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00263 Harmony. Vốn hóa thị trường là $35.464m. Trong tuần qua, Harmony đã tăng 13.15%, với mức cao nhất là $0.0024 và mức thấp nhất là $0.0022. Trong tháng qua, Harmony đã tăng 17.83%, với mức giá cao nhất là $0.0024 và thấp nhất là $0.0020. Trong năm qua, Harmony đã tăng thêm -80.23%, với mức cao nhất là $0.0163 và mức thấp nhất là $0.0020. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ONE đã được giao dịch trên 248 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.