[REJECTED]Omlira Giá

Giá [REJECTED]Omlira của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OML sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$9
$9
HK$70.45
7.6427
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$4
$4
HK$31.31
3.3967
bybit

Bybit

$8
$8
HK$62.62
6.7935
digifinex

DigiFinex

$2
$2
HK$15.65
1.6984
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.31
3.3967
bingx

BingX

$2
$2
HK$15.65
1.6984
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.62
6.7935
deepcoin

Deepcoin

$6
$6
HK$46.97
5.0951
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.65
1.6984
bitmart

BitMart

$4
$4
HK$31.31
3.3967
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8284
0.8492
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.65
1.6984
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8284
0.8492
btse

BTSE

$3
$3
HK$23.48
2.5476
gate-io

Gate.io

$8
$8
HK$62.62
6.7935
htx

HTX

$6
$6
HK$46.97
5.0951
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.48
2.5476
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.14
4.2459
kucoin

KuCoin

-
-
-
-
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.65
1.6984
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.48
2.5476
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8284
0.8492
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.62
6.7935
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8284
0.8492
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.79
5.9443
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.31
3.3967
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8284
0.8492
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.65
1.6984
poloniex

Poloniex

$5
$5
HK$39.14
4.2459
kraken

Kraken

$3
$3
HK$23.48
2.5476
p2b

P2B

$6
$6
HK$46.97
5.0951
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.14
4.2459
citex

CITEX

-
-
-
-
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.79
5.9443
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5
$5
HK$39.14
4.2459
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.14
4.2459
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.31
3.3967
bitfinex

Bitfinex

$5
$5
HK$39.14
4.2459
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.31
3.3967

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OML sang USD là 1 OML tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 [REJECTED]Omlira. Vốn hóa thị trường là $211,587. Trong tuần qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0023 và mức thấp là $0.0023. Trong tháng qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0022. Trong năm qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0139 và thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OML đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.