[REJECTED]Omlira Giá

Giá [REJECTED]Omlira của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OML sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.8982
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$7
$7
HK$54.71
5.8982
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.89
5.0556
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$46.89
5.0556
bitrue

Bitrue

$3
$3
HK$23.44
2.5278
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3704
bitget

Bitget

$6
$6
HK$46.89
5.0556
deepcoin

Deepcoin

$3
$3
HK$23.44
2.5278
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5278
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.34
7.5834
cointiger

CoinTiger

$7
$7
HK$54.71
5.8982
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6852
lbank

LBank

$3
$3
HK$23.44
2.5278
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.89
5.0556
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.71
5.8982
htx

HTX

$7
$7
HK$54.71
5.8982
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.89
5.0556
kucoin

KuCoin

$6
$6
HK$46.89
5.0556
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6852
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.89
5.0556
phemex

Phemex

$9
$9
HK$70.34
7.5834
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.07
4.2130
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8160
0.8426
latoken

LATOKEN

$3
$3
HK$23.44
2.5278
bibox

Bibox

$1
$1
HK$7.8160
0.8426
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6852
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.07
4.2130
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.34
7.5834
kraken

Kraken

-
-
-
-
p2b

P2B

$2
$2
HK$15.63
1.6852
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.07
4.2130
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.34
7.5834
bitmex

BitMEX

$6
$6
HK$46.89
5.0556
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.34
7.5834
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8160
0.8426
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3704
tidex

Tidex

$5
$5
HK$39.07
4.2130
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.44
2.5278
btc-alpha

BTC-Alpha

$7
$7
HK$54.71
5.8982

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OML sang USD là 1 OML tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 [REJECTED]Omlira. Vốn hóa thị trường là $211,587. Trong tuần qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0023 và mức thấp là $0.0023. Trong tháng qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0022. Trong năm qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0139 và thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OML đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.