Handshake Giá

Giá Handshake của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HNS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03368
$0.03368
HK$0.2638
0.0290
binance

Binance

$0.03369
$0.03369
HK$0.2639
0.0290
okx

OKX

$0.03364
$0.03364
HK$0.2635
0.0290
bybit

Bybit

$0.0337
$0.0337
HK$0.2640
0.0290
digifinex

DigiFinex

$0.03369
$0.03369
HK$0.2639
0.0290
bitrue

Bitrue

$0.03368
$0.03368
HK$0.2638
0.0290
bingx

BingX

$0.03369
$0.03369
HK$0.2639
0.0290
bitget

Bitget

$0.0336
$0.0336
HK$0.2633
0.0289
deepcoin

Deepcoin

$0.03366
$0.03366
HK$0.2636
0.0290
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03369
$0.03369
HK$0.2639
0.0290
bitmart

BitMart

$0.03364
$0.03364
HK$0.2635
0.0290
cointiger

CoinTiger

$0.03363
$0.03363
HK$0.2634
0.0289
whitebit

WhiteBIT

$0.03366
$0.03366
HK$0.2636
0.0290
lbank

LBank

$0.03363
$0.03363
HK$0.2634
0.0289
btse

BTSE

$0.03363
$0.03363
HK$0.2634
0.0289
gate-io

Gate.io

$0.03363
$0.03363
HK$0.2634
0.0289
htx

HTX

$0.03369
$0.03369
HK$0.2639
0.0290
xt

XT.COM

$0.03364
$0.03364
HK$0.2635
0.0290
upbit

Upbit

$0.03367
$0.03367
HK$0.2637
0.0290
kucoin

KuCoin

$0.03367
$0.03367
HK$0.2637
0.0290
mexc

MEXC

$0.0337
$0.0337
HK$0.2640
0.0290
indoex

IndoEx

$0.0337
$0.0337
HK$0.2640
0.0290
phemex

Phemex

$0.0337
$0.0337
HK$0.2640
0.0290
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03361
$0.03361
HK$0.2632
0.0289
bitforex

BitForex

$0.03367
$0.03367
HK$0.2637
0.0290
latoken

LATOKEN

$0.03367
$0.03367
HK$0.2637
0.0290
bibox

Bibox

$0.03361
$0.03361
HK$0.2632
0.0289
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03368
$0.03368
HK$0.2638
0.0290
bithumb

Bithumb

$0.0336
$0.0336
HK$0.2633
0.0289
poloniex

Poloniex

$0.03366
$0.03366
HK$0.2636
0.0290
kraken

Kraken

$0.0337
$0.0337
HK$0.2640
0.0290
p2b

P2B

$0.03367
$0.03367
HK$0.2637
0.0290
dydx

dYdX

$0.03364
$0.03364
HK$0.2635
0.0290
citex

CITEX

$0.03369
$0.03369
HK$0.2639
0.0290
bitmex

BitMEX

$0.03364
$0.03364
HK$0.2635
0.0290
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03366
$0.03366
HK$0.2636
0.0290
stormgain

StormGain

$0.03366
$0.03366
HK$0.2636
0.0290
coinsbit

Coinsbit

$0.03363
$0.03363
HK$0.2634
0.0289
tidex

Tidex

$0.03366
$0.03366
HK$0.2636
0.0290
bitfinex

Bitfinex

$0.03361
$0.03361
HK$0.2632
0.0289
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03365
$0.03365
HK$0.2636
0.0290

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-21 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HNS sang USD là 1 HNS tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03361 Handshake . Vốn hóa thị trường là $3.614m. Trong tuần qua, Handshake đã giảm 521.26%, đạt mức cao nhất là $0.0054 và mức thấp là $0.0051. Trong tháng qua, Handshake đã giảm 582.97%, đạt mức cao nhất là $0.0058 và mức thấp là $0.0049. Trong năm qua, Handshake đã giảm 353.77%, với mức cao nhất là $0.0107 và thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HNS đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.