Handshake Giá

Giá Handshake của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HNS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
binance

Binance

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
okx

OKX

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0293
bybit

Bybit

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
digifinex

DigiFinex

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
bitrue

Bitrue

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0293
bingx

BingX

$0.03361
$0.03361
HK$0.2633
0.0293
bitget

Bitget

$0.03368
$0.03368
HK$0.2639
0.0293
deepcoin

Deepcoin

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
bitmart

BitMart

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0293
cointiger

CoinTiger

$0.03361
$0.03361
HK$0.2633
0.0293
whitebit

WhiteBIT

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
lbank

LBank

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0293
btse

BTSE

$0.03361
$0.03361
HK$0.2633
0.0293
gate-io

Gate.io

$0.03366
$0.03366
HK$0.2637
0.0293
htx

HTX

$0.03361
$0.03361
HK$0.2633
0.0293
xt

XT.COM

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0293
upbit

Upbit

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0293
kucoin

KuCoin

$0.03366
$0.03366
HK$0.2637
0.0293
mexc

MEXC

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0293
indoex

IndoEx

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0293
phemex

Phemex

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0293
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0293
bitforex

BitForex

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
latoken

LATOKEN

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0293
bibox

Bibox

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0293
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0293
bithumb

Bithumb

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
poloniex

Poloniex

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
kraken

Kraken

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0293
p2b

P2B

$0.03364
$0.03364
HK$0.2636
0.0293
dydx

dYdX

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0293
citex

CITEX

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
bitmex

BitMEX

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0293
stormgain

StormGain

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0293
coinsbit

Coinsbit

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
tidex

Tidex

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0293
bitfinex

Bitfinex

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0293
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03368
$0.03368
HK$0.2639
0.0293

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HNS sang USD là 1 HNS tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03361 Handshake . Vốn hóa thị trường là $3.465m. Trong tuần qua, Handshake đã tăng 598.06%, với mức cao nhất là $0.0054 và mức thấp nhất là $0.0048. Trong tháng qua, Handshake đã tăng 463.81%, với mức giá cao nhất là $0.0061 và thấp nhất là $0.0048. Trong năm qua, Handshake đã tăng thêm 372.09%, với mức cao nhất là $0.0107 và mức thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HNS đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.