Handshake Giá

Giá Handshake của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HNS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0294
binance

Binance

$0.0337
$0.0337
HK$0.2641
0.0295
okx

OKX

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0294
bybit

Bybit

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
digifinex

DigiFinex

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
bitrue

Bitrue

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
bingx

BingX

$0.03366
$0.03366
HK$0.2638
0.0294
bitget

Bitget

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0295
deepcoin

Deepcoin

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0294
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.03361
$0.03361
HK$0.2634
0.0294
bitmart

BitMart

$0.0337
$0.0337
HK$0.2641
0.0295
cointiger

CoinTiger

$0.03364
$0.03364
HK$0.2636
0.0294
whitebit

WhiteBIT

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0294
lbank

LBank

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0294
btse

BTSE

$0.03361
$0.03361
HK$0.2634
0.0294
gate-io

Gate.io

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0295
htx

HTX

$0.03364
$0.03364
HK$0.2636
0.0294
xt

XT.COM

$0.03361
$0.03361
HK$0.2634
0.0294
upbit

Upbit

$0.0336
$0.0336
HK$0.2634
0.0294
kucoin

KuCoin

$0.0337
$0.0337
HK$0.2641
0.0295
mexc

MEXC

$0.03366
$0.03366
HK$0.2638
0.0294
indoex

IndoEx

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
phemex

Phemex

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0295
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
bitforex

BitForex

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0294
latoken

LATOKEN

$0.03363
$0.03363
HK$0.2635
0.0294
bibox

Bibox

$0.03366
$0.03366
HK$0.2638
0.0294
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.03368
$0.03368
HK$0.2639
0.0295
bithumb

Bithumb

$0.03364
$0.03364
HK$0.2636
0.0294
poloniex

Poloniex

$0.03367
$0.03367
HK$0.2638
0.0294
kraken

Kraken

$0.03364
$0.03364
HK$0.2636
0.0294
p2b

P2B

$0.03364
$0.03364
HK$0.2636
0.0294
dydx

dYdX

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
citex

CITEX

$0.03365
$0.03365
HK$0.2637
0.0294
bitmex

BitMEX

$0.03361
$0.03361
HK$0.2634
0.0294
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.03366
$0.03366
HK$0.2638
0.0294
stormgain

StormGain

$0.0337
$0.0337
HK$0.2641
0.0295
coinsbit

Coinsbit

$0.03361
$0.03361
HK$0.2634
0.0294
tidex

Tidex

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0295
bitfinex

Bitfinex

$0.03369
$0.03369
HK$0.2640
0.0295
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.03368
$0.03368
HK$0.2639
0.0295

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HNS sang USD là 1 HNS tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.03361 Handshake . Vốn hóa thị trường là $1.155m. Trong tuần qua, Handshake đã giảm 2101.46%, đạt mức cao nhất là $0.0018 và mức thấp là $0.0015. Trong tháng qua, Handshake đã giảm 1074.73%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0015. Trong năm qua, Handshake đã giảm 414.13%, với mức cao nhất là $0.0107 và thấp nhất là $0.0015. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million HNS đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.